examinateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Giám khảo: Người có nhiệm vụ đặt câu hỏi và đánh giá thí sinh trong một kỳ thi, một cuộc phỏng vấn hoặc một buổi thẩm vấn.
- (Từ cũ) Người xem xét, người khảo sát: Người tiến hành kiểm tra, nghiên cứu kỹ lưỡng một đối tượng, một vấn đề hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'examinateur a posé des questions difficiles. (Vị giám khảo đã đặt những câu hỏi khó.)
- Les examinateurs du concours sont très stricts. (Các giám khảo của kỳ thi tuyển rất nghiêm khắc.)
- (Cũ) Un examinateur minutieux des faits. (Một người xem xét tỉ mỉ các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Examinateur officiel": Giám khảo chính thức, được bổ nhiệm chính thức cho một kỳ thi.
- Il a été nommé examinateur officiel pour le baccalauréat. (Ông ấy được bổ nhiệm làm giám khảo chính thức cho kỳ thi tú tài.)
Biến thể và từ liên quan
- Examinatrice (danh từ, giống cái): Nữ giám khảo.
- L'examinatrice était très souriante. (Nữ giám khảo rất tươi cười.)
- Examen (danh từ, giống đực): Kỳ thi, bài kiểm tra, sự xem xét.
- passer un examen (thi một kỳ thi)
- Examiner (động từ): Xem xét, khảo sát, thẩm tra.
- examiner un dossier (xem xét một hồ sơ)
Từ đồng nghĩa
- Correcteur: Người chấm thi (tập trung vào việc chấm điểm bài viết).
- Juge: Giám khảo, trọng tài (thường trong các cuộc thi biểu diễn, nghệ thuật).
- Enquêteur: Điều tra viên (nghĩa gần với "người khảo sát").
Cụm từ liên quan
- Être face à l'examinateur: Đối diện với giám khảo.
- Le candidat était nerveux face à l'examinateur. (Thí sinh đã lo lắng khi đối diện với giám khảo.)
- Le rôle de l'examinateur: Vai trò của giám khảo.
- Le rôle de l'examinateur est d'évaluer objectivement. (Vai trò của giám khảo là đánh giá một cách khách quan.)
danh từ
- giám khảo
- (từ cũ, nghĩa cũ) người xem xét, người khảo sát