examination-paper
/ig,zæmi'neiʃn,peipə /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài thi, đề thi: Một tập hợp các câu hỏi được in hoặc viết ra để thí sinh trả lời trong một kỳ thi chính thức. Nó cũng có thể chỉ toàn bộ bài làm (câu hỏi và câu trả lời) của một thí sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher is handing out the examination-paper. (Giáo viên đang phát đề thi.)
- He spent three hours writing his examination-paper. (Anh ấy đã dành ba giờ để viết bài thi của mình.)
- Please check your name on the examination-paper before submitting. (Vui lòng kiểm tra tên của bạn trên bài thi trước khi nộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set an examination-paper": soạn đề thi, ra đề thi.
- Professor Smith is responsible for setting the final examination-paper. (Giáo sư Smith chịu trách nhiệm ra đề thi cuối kỳ.)
"to mark an examination-paper": chấm bài thi.
- It takes a long time to mark hundreds of examination-papers. (Mất rất nhiều thời gian để chấm hàng trăm bài thi.)
Biến thể và từ gần giống
Exam paper (n): cách viết ngắn gọn và phổ biến hơn của "examination-paper", cùng nghĩa.
- I found last year's exam paper for practice. (Tôi đã tìm thấy đề thi năm ngoái để luyện tập.)
Test paper (n): bài kiểm tra (thường dùng cho các bài kiểm tra ngắn hoặc không chính thức hơn).
- Question paper (n): đề thi (nhấn mạnh vào phần câu hỏi).
Từ đồng nghĩa
- Test: bài kiểm tra.
- Exam: bài thi (viết tắt của examination).
danh từ
- các câu hỏi thi; các câu trả lời câu hỏi thi; bài thi