examinatorial

/ig,zæminə'tɔ:riəl /
Học thuật
Thân thiện
examinatorial

The professor's examinatorial duties included carefully grading each test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự thi cử, kỳ thi: Mô tả những liên quan đến quá trình hoặc hoạt động tổ chức một kỳ thi.
    • (Thuộc về) người chấm thi, giám khảo: Mô tả những liên quan đến người ra đề, tổ chức hoặc chấm điểm bài thi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The examinatorial process was rigorous and fair. (Quy trình thi cử rất nghiêm ngặt công bằng.)
    • He adopted an examinatorial tone while reviewing the papers. (Ông ấy dùng một giọng điệu của giám khảo khi xem xét các bài thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "examinatorial duties": nhiệm vụ chấm thi, nhiệm vụ của giám khảo.

    • She was assigned examinatorial duties for the national competition. ( ấy được giao nhiệm vụ chấm thi cho cuộc thi quốc gia.)
  • "examinatorial board": hội đồng chấm thi, ban giám khảo.

    • The final decision rests with the examinatorial board. (Quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng chấm thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Examiner (n): giám khảo, người chấm thi.

    • The examiner marked the test carefully. (Giám khảo chấm bài thi rất cẩn thận.)
  • Examination (n): kỳ thi, sự kiểm tra.

    • The final examination is next week. (Kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Judicial (trong ngữ cảnh đánh giá): (thuộc) sự phán xét, xét đoán.
  • Evaluative: (thuộc) sự đánh giá.
Lưu ý
  • Từ "examinatorial" một tính từ tương đối trang trọng chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc hành chính liên quan đến giáo dục thi cử hơn trong giao tiếp hàng ngày.
examinatorial

The professor's examinatorial duties included carefully grading each test.

tính từ
  1. (thuộc) sự thi cử
  2. (thuộc) người chấm thi