examinee

/ig,zæmi'ni:/
Học thuật
Thân thiện
examinee

The examinee carefully reads the test questions in the quiet hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thí sinh, người đi thi: Người tham gia vào một kỳ thi hoặc bài kiểm tra để được đánh giá kiến thức, kỹ năng hoặc năng lực.
    • Người bị kiểm tra, người được khảo sát: Người đối tượng của một cuộc kiểm tra, thẩm tra hoặc đánh giá chính thức ( dụ: kiểm tra sức khỏe, phỏng vấn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All examinees must arrive at the testing center 30 minutes before the exam starts. (Tất cả thí sinh phải có mặt tại trung tâm thi trước giờ thi 30 phút.)
    • The examinee was very nervous during the driving test. (Người được kiểm tra rất hồi hộp trong suốt bài thi lái xe.)
    • Each examinee will have 60 minutes to complete the writing section. (Mỗi thí sinh sẽ 60 phút để hoàn thành phần thi viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The examinee's performance": chỉ kết quả hoặc màn thể hiện của thí sinh trong một kỳ thi.

    • The examinee's performance on the practical exam was outstanding. (Màn thể hiện của thí sinh trong bài thi thực hành thật xuất sắc.)
  • "An anxious examinee": mô tả một thí sinh đang lo lắng, căng thẳng.

    • The teacher tried to calm the anxious examinee before the oral test. (Giáo viên cố gắng trấn an thí sinh đang lo lắng trước bài thi nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Examiner (n): giám khảo, người chấm thi.

    • The examiner gave clear instructions to all candidates. (Giám khảo đưa ra chỉ dẫn rõ ràng cho tất cả thí sinh.)
  • Examination (n): kỳ thi, sự kiểm tra.

    • The final examination will cover all chapters of the textbook. (Kỳ thi cuối kỳ sẽ bao gồm tất cả các chương trong sách giáo khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Candidate: thí sinh, ứng viên (thường dùng trong bối cảnh thi tuyển hoặc ứng cử).
  • Test-taker: người làm bài kiểm tra.
  • Interviewee: người được phỏng vấn (trong bối cảnh phỏng vấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'examinee')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'examinee')

examinee

The examinee carefully reads the test questions in the quiet hall.

danh từ
  1. người bị khám xét, người bị thẩm tra
  2. người đi thi, thí sinh

Từ gần giống