exanthemata
/,eksæn'θi:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Ngoại ban: Trong y học, "exanthemata" là dạng số nhiều của "exanthema", dùng để chỉ các phát ban trên da, thường là triệu chứng của một bệnh truyền nhiễm như sởi, rubella, hoặc sốt phát ban.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient presented with characteristic exanthemata, aiding in the diagnosis of measles. (Bệnh nhân xuất hiện các ngoại ban đặc trưng, hỗ trợ chẩn đoán bệnh sởi.)
- Viral infections often cause exanthemata in children. (Các bệnh nhiễm virus thường gây ra ngoại ban ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, tài liệu chẩn đoán hoặc mô tả lâm sàng để chỉ một nhóm các tổn thương da phát ban.
- The differential diagnosis includes various infectious diseases that produce similar exanthemata. (Chẩn đoán phân biệt bao gồm các bệnh truyền nhiễm khác nhau tạo ra các ngoại ban tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Exanthema (danh từ, số ít): Ngoại ban (một tổn thương hoặc tình trạng phát ban đơn lẻ hoặc chung).
- The exanthema appeared two days after the fever. (Ngoại ban xuất hiện hai ngày sau khi sốt.)
- Exanthematous (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất ngoại ban.
- An exanthematous fever. (Một cơn sốt kèm phát ban.)
Từ đồng nghĩa
- Rash: Phát ban (từ thông dụng hơn, không mang sắc thái chuyên môn mạnh như "exanthemata").
- Skin eruption: Sự nổi ban trên da.
Lưu ý
- "Exanthemata" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, từ "rash" hoặc "phát ban" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ, số nhiều exanthemata
- (y học) ngoại ban