exaspérant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bực tức, làm phát cáu: Diễn tả một người, sự việc hoặc tình huống gây ra cảm giác khó chịu, tức giận đến mức cao độ.
- Đáng bực tức, đáng cáu: Nhấn mạnh tính chất gây phiền toái, thử thách sự kiên nhẫn một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce bruit constant est vraiment exaspérant. (Tiếng ồn liên tục này thực sự đáng bực tức.)
- Il a un caractère exaspérant. (Anh ta có một tính cách làm người ta phát cáu.)
- La lenteur de cette procédure administrative est exaspérante. (Sự chậm chạp của thủ tục hành chính này thật làm bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à un point exaspérant": đến một mức độ đáng bực tức.
- Il est têtu à un point exaspérant. (Anh ấy cứng đầu đến một mức đáng bực tức.)
- Dùng để nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại hoặc kéo dài của một điều phiền phức.
- Cette attente interminable est exaspérante. (Sự chờ đợi vô tận này thật làm phát điên.)
Biến thể và từ gần giống
- Exaspérer (động từ): làm bực tức, chọc tức.
- Ses remarques incessantes finissent par exaspérer tout le monde. (Những nhận xét không ngừng của anh ta cuối cùng làm bực tức tất cả mọi người.)
- Exaspération (danh từ): sự bực tức, cơn tức giận.
- Il a crié sous le coup de l'exaspération. (Anh ta hét lên trong cơn bực tức.)
Từ đồng nghĩa
- Agacent: làm khó chịu, chọc tức.
- Irritant: gây khó chịu, kích thích.
- Énervant: làm bực bội, làm cáu.
Từ trái nghĩa
- Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
- Calmant: làm yên tĩnh, làm êm dịu.
- Plaisant: dễ chịu, thú vị.
Thành ngữ liên quan
- C'est à devenir exaspérant!: (Thành ngữ biểu cảm) Cái đó đủ để làm người ta phát cáu lên!
- Ces retards répétés, c'est à devenir exaspérant! (Những sự chậm trễ lặp đi lặp lại này, đủ để làm phát điên lên!)
tính từ
- làm bực tức; đáng bực tức