lénifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm dịu, làm êm dịu: "lénifiant" mô tả thứ gì đó có tác dụng xoa dịu, làm giảm bớt sự căng thẳng, đau đớn hoặc lo lắng.
- An ủi, làm khuây khỏa: "lénifiant" cũng có thể chỉ điều gì đó mang lại sự an ủi, làm cho tinh thần nhẹ nhõm hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La musique classique a un effet lénifiant sur lui. (Âm nhạc cổ điển có tác dụng làm dịu đối với anh ấy.)
- Elle a prononcé des paroles lénifiantes pour calmer l'enfant. (Cô ấy đã nói những lời an ủi để làm dịu đứa trẻ.)
- Ce médicament a des propriétés lénifiantes. (Loại thuốc này có đặc tính làm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un discours lénifiant": một bài diễn văn có tính chất xoa dịu, làm nguôi ngoai.
- Le politicien a tenu un discours lénifiant pour apaiser les tensions. (Chính trị gia đã có một bài diễn văn xoa dịu để làm giảm căng thẳng.)
"une voix lénifiante": một giọng nói êm dịu, làm dịu lòng.
- La narratrice avait une voix lénifiante qui berçait les auditeurs. (Người kể chuyện có một giọng nói êm dịu ru ngủ người nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Lénifier (động từ): làm dịu, xoa dịu.
- Rien ne pouvait lénifier sa douleur. (Không gì có thể xoa dịu nỗi đau của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
- Calmant: làm dịu, làm yên (thường dùng cho thuốc hoặc hành động).
- Sédatif: an thần, làm dịu (thường trong y học).
Từ trái nghĩa
- Anxiogène: gây lo âu.
- Stressant: gây căng thẳng.
- Irritant: gây khó chịu, kích thích.
tính từ
- làm dịu
- Propos lénifiantsnhững lời nói làm dịu lòng