exbibit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường thông tin: "exbibit" là một đơn vị dùng để đo dung lượng dữ liệu số, tương đương với 1024 pebibit hoặc 2^60 bit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The data transfer rate reached 10 exbibits per second. (Tốc độ truyền dữ liệu đạt 10 exbibit mỗi giây.)
- A single exbibit is equivalent to 1,152,921,504,606,846,976 bits. (Một exbibit tương đương với 1.152.921.504.606.846.976 bit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exbibit per second (Ebps)": tốc độ truyền dữ liệu tính bằng exbibit mỗi giây.
- High-speed networks can handle data rates of several exbibits per second. (Các mạng tốc độ cao có thể xử lý tốc độ dữ liệu lên đến vài exbibit mỗi giây.)
"exbibit" trong hệ thống lưu trữ: thường được dùng để chỉ dung lượng của các siêu máy tính hoặc trung tâm dữ liệu lớn.
- The supercomputer's memory capacity is measured in exbibits. (Dung lượng bộ nhớ của siêu máy tính được đo bằng exbibit.)
Biến thể và từ gần giống
Exbibyte (EiB): đơn vị tương đương với 8 exbibit, thường dùng để đo dung lượng lưu trữ.
- One exbibyte equals 8 exbibit. (Một exbibyte bằng 8 exbibit.)
Pebibit (Pib): đơn vị nhỏ hơn, 1 exbibit = 1024 pebibit.
- Data centers often report capacities in pebibit and exbibit. (Các trung tâm dữ liệu thường báo cáo dung lượng bằng pebibit và exbibit.)
Từ đồng nghĩa
- Eibit: ký hiệu viết tắt của exbibit.
- 2^60 bits: cách diễn đạt chính xác về giá trị số học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "exbibit".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "exbibit".