excavateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy xúc, máy đào: Một loại máy móc hạng nặng, thường có một cánh tay cơ khí dài với một gầu xúc ở đầu, được sử dụng để đào, bốc và di chuyển đất đá, cát sỏi hoặc các vật liệu rời khác trong các công trình xây dựng và khai thác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'excavateur creuse les fondations du nouveau bâtiment. (Chiếc máy xúc đang đào móng cho tòa nhà mới.)
- Ils ont utilisé un grand excavateur pour déplacer la terre. (Họ đã sử dụng một chiếc máy đào lớn để di chuyển đất.)
- Le conducteur d'excavateur est très expérimenté. (Người điều khiển máy xúc rất có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"excavateur à chenilles": máy xúc có bánh xích.
- L'excavateur à chenilles est idéal pour les terrains accidentés. (Máy xúc bánh xích lý tưởng cho địa hình gồ ghề.)
"excavateur hydraulique": máy xúc thủy lực.
- La plupart des excavateurs modernes sont des excavateurs hydrauliques. (Hầu hết các máy xúc hiện đại đều là máy xúc thủy lực.)
Biến thể và từ gần giống
Excavation (n.f): sự đào bới, công trình đào.
- L'excavation du site a pris un mois. (Việc đào bới công trường đã mất một tháng.)
Excaver (v.t): đào, bới.
- Il faut excaver une tranchée pour les canalisations. (Cần phải đào một cái rãnh cho đường ống.)
Từ đồng nghĩa
- Pelle mécanique: máy xúc (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Chargeuse sur pneus: máy xúc lốp (một loại máy xúc cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ giống đực
- máy xúc, máy đào