excellemment

Học thuật
Thân thiện
excellemment

L'élève joue excellemment du violon.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tốt lắm, xuất sắc: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với chất lượng rất cao, vượt trội hoặc hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle chante excellemment. ( ấy hát xuất sắc.)
    • Il a répondu excellemment à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách tuyệt vời.)
    • Ce travail est excellemment bien fait. (Công việc này được thực hiện tốt một cách xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer excellemment": Diễn đạt một cách xuất sắc.

    • L'orateur s'est exprimé excellemment devant le public. (Diễn giả đã diễn đạt một cách xuất sắc trước công chúng.)
  • "Être excellemment préparé": Được chuẩn bị một cách xuất sắc.

    • L'équipe est excellemment préparée pour le tournoi. (Đội được chuẩn bị một cách xuất sắc cho giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Excellent, -ente (tính từ): xuất sắc, tuyệt vời.

    • C'est un excellent résultat. (Đómột kết quả xuất sắc.)
  • Excellence (danh từ): sự xuất sắc, ưu tú.

    • Il vise l'excellence dans son métier. (Anh ấy hướng tới sự xuất sắc trong nghề nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo.
  • Remarquablement: một cách đáng chú ý, xuất sắc.
  • Superbement: một cách tuyệt vời, tuyệt hảo.
Từ trái nghĩa
  • Mal: tồi, kém.
  • Médiocrement: một cách tầm thường, trung bình.
  • Piètrement: một cách tồi tệ, kém cỏi.
excellemment

L'élève joue excellemment du violon.

phó từ
  1. tốt lắm, xuất sắc

Từ có nhắc đến "excellemment"