excellemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tốt lắm, xuất sắc: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với chất lượng rất cao, vượt trội hoặc hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle chante excellemment. (Cô ấy hát xuất sắc.)
- Il a répondu excellemment à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách tuyệt vời.)
- Ce travail est excellemment bien fait. (Công việc này được thực hiện tốt một cách xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'exprimer excellemment": Diễn đạt một cách xuất sắc.
- L'orateur s'est exprimé excellemment devant le public. (Diễn giả đã diễn đạt một cách xuất sắc trước công chúng.)
"Être excellemment préparé": Được chuẩn bị một cách xuất sắc.
- L'équipe est excellemment préparée pour le tournoi. (Đội được chuẩn bị một cách xuất sắc cho giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Excellent, -ente (tính từ): xuất sắc, tuyệt vời.
- C'est un excellent résultat. (Đó là một kết quả xuất sắc.)
Excellence (danh từ): sự xuất sắc, ưu tú.
- Il vise l'excellence dans son métier. (Anh ấy hướng tới sự xuất sắc trong nghề nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
- Remarquablement: một cách đáng chú ý, xuất sắc.
- Superbement: một cách tuyệt vời, tuyệt hảo.
Từ trái nghĩa
- Mal: tồi, kém.
- Médiocrement: một cách tầm thường, trung bình.
- Piètrement: một cách tồi tệ, kém cỏi.