excellentissime

Học thuật
Thân thiện
excellentissime

Un vin excellentissime est servi lors d'un dîner de fête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vời, xuất sắc nhất: Từ nàydạng cấp cao nhất (siêu cấp) của tính từ "excellent". diễn tả một phẩm chất, một mức độ xuất sắc vượt trội, ở đỉnh cao, không có thể hơn được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un vin excellentissime. (Một loại rượu vang tuyệt vời.)
    • Son travail est excellentissime. (Công việc của anh ấy thật xuất sắc nhất.)
    • Nous avons passé des vacances excellentissimes. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh một cách chủ ý, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc cường điệu đâymột từ hiếm.
    • Veuillez agréer, Monsieur, l'expression de mes sentiments excellentissimes. (Kính thưa Ngài, xin hãy chấp nhận những tình cảm tuyệt vời nhất của tôi.) - (Cách viết trang trọng, phần cổ điển).
Biến thể từ gần giống
  • Excellent, -ente (adj): xuất sắc, tuyệt vời. (Đâydạng tính từ gốc thông dụng).
  • Excellence (n.f): sự xuất sắc, phẩm chất tuyệt hảo.
  • Excellemment (adv): một cách xuất sắc, tuyệt vời.
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnel, -le: đặc biệt, phi thường.
  • Remarquable: đáng chú ý, xuất sắc.
  • Sublime: siêu việt, tuyệt diệu.
  • Parfait, -e: hoàn hảo.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ hiếm dùng: "Excellentissime" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta dùng "excellent" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
  • Sắc thái: Việc sử dụng từ này có thể tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ, nhưng đôi khi cũng có thể nghe có vẻ khoa trương, hài hước hoặc mang tính chất mỉa mai tùy vào ngữ cảnh giọng điệu.
excellentissime

Un vin excellentissime est servi lors d'un dîner de fête.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tuyệt vời
    • Vin excellentissime
      rượu nho tuyệt vời