excentration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lệch tâm: Trong cơ học, "excentration" chỉ hiện tượng hoặc trạng thái khi tâm quay, tâm hình học hoặc điểm tác dụng của lực không trùng với trục chính hoặc tâm mong muốn. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'excentration de l'arbre moteur provoque des vibrations. (Sự lệch tâm của trục động cơ gây ra các rung động.)
- Il faut mesurer l'excentration de la pièce usinée. (Cần phải đo độ lệch tâm của chi tiết gia công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"excentration axiale": độ lệch tâm dọc trục.
- L'excentration axiale doit être minimale pour un bon fonctionnement. (Độ lệch tâm dọc trục phải được giảm thiểu để hoạt động tốt.)
"excentration radiale": độ lệch tâm hướng kính.
- Le contrôle de l'excentration radiale est essentiel dans la fabrication des roulements. (Việc kiểm soát độ lệch tâm hướng kính là thiết yếu trong sản xuất vòng bi.)
Biến thể và từ gần giống
Excentrer (động từ): làm lệch tâm, đặt lệch tâm.
- Excentrer une masse sur un rotor. (Làm lệch tâm một khối lượng trên rô-to.)
Excentrique (tính từ/danh từ): lệch tâm; (danh từ) cơ cấu lệch tâm, người lập dị.
- Un mouvement excentrique. (Một chuyển động lệch tâm.)
- C'est un excentrique. (Đó là một người lập dị.)
Từ đồng nghĩa
- Décentrement (danh từ giống đực): sự lệch tâm (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Le décentrement de l'axe. (Sự lệch tâm của trục.)
Các cụm từ liên quan
"Avoir une excentration de...": có độ lệch tâm là...
- La poulie a une excentration de 0,1 mm. (Puli có độ lệch tâm là 0,1 mm.)
"Corriger l'excentration": hiệu chỉnh, sửa chữa độ lệch tâm.
- Il faut corriger l'excentration avant le montage final. (Cần phải hiệu chỉnh độ lệch tâm trước khi lắp ráp cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excentration" do đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (cơ học) sự lệch tâm