excentriquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lệch tâm: Theo nghĩa trong cơ học và toán học, chỉ sự chuyển động hoặc vị trí không đồng tâm, không có cùng một tâm điểm.
- Một cách kỳ quặc, lập dị: Chỉ cách hành xử, ăn mặc hoặc phong cách khác thường, khác biệt so với chuẩn mực thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La roue tourne excentriquement, provoquant des vibrations. (Bánh xe quay một cách lệch tâm, gây ra rung động.)
- Il s'habille toujours très excentriquement. (Anh ấy luôn ăn mặc rất kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir excentriquement": Hành động một cách kỳ quặc, lập dị.
- Le vieil artiste agit parfois excentriquement. (Người nghệ sĩ già đôi khi hành động một cách kỳ quặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Excentrique (tính từ): lệch tâm; kỳ quặc, lập dị.
- Une orbite excentrique. (Một quỹ đạo lệch tâm.)
- Une personnalité excentrique. (Một nhân cách lập dị.)
- Excentricité (danh từ): độ lệch tâm; tính kỳ quặc, sự lập dị.
- L'excentricité d'une ellipse. (Độ lệch tâm của một hình elip.)
- Ses excentricités sont célèbres. (Những hành động lập dị của anh ta rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "kỳ quặc":
- Bizarrement: một cách kỳ lạ.
- Étrangement: một cách kỳ dị, lạ lùng.
- Pour le sens "lệch tâm" (kỹ thuật):
- De manière non concentrique: một cách không đồng tâm.
Từ trái nghĩa
- Pour le sens "kỳ quặc":
- Normalement: một cách bình thường.
- Conventionnellement: một cách theo thông lệ, quy ước.
- Pour le sens "lệch tâm" (kỹ thuật):
- Concentriquement: một cách đồng tâm.
phó từ
- (cơ học; toán học) lệch tâm
- kỳ quặc
- Vêtu excentriquementăn mặc kỳ quặc