excepting
/ik'septiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ: Trừ, không kể, loại trừ. Dùng để chỉ ra một người, vật hoặc trường hợp không được bao gồm trong một tuyên bố chung.
- Lưu ý: Từ này thường được dùng sau các từ như "without", "not", "always".
Liên từ (từ cổ): Trừ phi, ngoại trừ trường hợp.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- Everyone was present, excepting the manager. (Mọi người đều có mặt, trừ người quản lý.)
- The park is open daily, always excepting Mondays. (Công viên mở cửa hàng ngày, luôn luôn trừ thứ Hai.)
- He answered all the questions without excepting the most difficult one. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi, không bỏ sót câu khó nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not excepting": ngay cả... cũng không ngoại lệ, kể cả.
- Everyone must follow the rules, not excepting the CEO. (Mọi người đều phải tuân theo quy định, ngay cả Giám đốc điều hành cũng không ngoại lệ.)
- "always excepting": luôn luôn trừ, luôn loại trừ.
- She loves all animals, always excepting spiders. (Cô ấy yêu tất cả động vật, luôn luôn trừ nhện.)
Biến thể và từ gần giống
- Except (giới từ, liên từ): Trừ, ngoại trừ. (Từ phổ biến và thông dụng hơn "excepting").
- I work every day except Sunday. (Tôi làm việc mọi ngày trừ Chủ nhật.)
- Exception (danh từ): Sự ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ.
- This rule has no exceptions. (Quy định này không có ngoại lệ.)
- With the exception of: Với ngoại lệ là.
- All team members attended, with the exception of John. (Tất cả thành viên nhóm đều tham dự, với ngoại lệ là John.)
Từ đồng nghĩa
- Excluding: Không bao gồm, loại trừ.
- Barring: Trừ khi, ngoại trừ.
- Save (for) (văn chương): Trừ, ngoại trừ.
Lưu ý sử dụng
- "Excepting" ít phổ biến hơn "except" trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cụ thể với các cấu trúc "not excepting", "always excepting", "without excepting".
- Nghĩa liên từ ("trừ phi") của "excepting" hiện nay được coi là cổ và hầu như không còn được sử dụng.
giới từ (dùng sau without, not, always)
- trừ, không kể
- not even excepting women and childrenngay cả đàn bà và trẻ con cũng không kể
liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi