accepting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chấp nhận, sẵn lòng chấp nhận: Thái độ hoặc hành vi sẵn sàng tiếp nhận, đồng ý, hoặc chịu đựng một điều gì đó mà không phản đối hoặc phàn nàn.
- Khoan dung, cởi mở: Thể hiện sự cởi mở và thấu hiểu đối với những ý kiến, hoàn cảnh, hoặc con người khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an accepting nature and welcomes people from all backgrounds. (Cô ấy có bản tính cởi mở và chào đón mọi người từ mọi hoàn cảnh.)
- He was surprisingly accepting of the bad news. (Anh ấy chấp nhận tin xấu một cách đáng ngạc nhiên.)
- An accepting attitude is important for teamwork. (Một thái độ chấp nhận là quan trọng cho tinh thần đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accepting of something/someone": chấp nhận một điều gì đó/ai đó.
- The community is becoming more accepting of cultural differences. (Cộng đồng đang trở nên chấp nhận hơn đối với sự khác biệt văn hóa.)
- "self-accepting": chấp nhận bản thân (thường được dùng như một tính từ ghép).
- A self-accepting person is often more confident. (Một người biết chấp nhận bản thân thường tự tin hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Acceptance (danh từ): sự chấp nhận, sự thừa nhận.
- His acceptance of the award was a proud moment. (Việc anh ấy chấp nhận giải thưởng là một khoảnh khắc đáng tự hào.)
- Accept (động từ): chấp nhận, đồng ý.
- I accept your apology. (Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tolerant: khoan dung, chịu đựng.
- Receptive: dễ tiếp thu, cởi mở.
- Open-minded: có tư tưởng cởi mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho tính từ "accepting". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "accept".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "accepting".)
Adjective
- chịu đựng mà không phản đối
- She's always more accepting of coaching than her teammates.Cô ấy luôn chịu đựng được việc huấn luyện tốt hơn các đồng đội của mình.