exceptionality
/ik,sepʃə'næliti/
Học thuậtThân thiện
A child's exceptionality in art is celebrated with a colorful display of their unique paintings.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có: Chất lượng hoặc trạng thái của việc khác biệt rõ rệt so với mức bình thường, thông thường, thường là theo hướng vượt trội hoặc xuất sắc.
- Tính ngoại lệ: Trạng thái là một ngoại lệ, không tuân theo quy tắc hoặc mẫu hình chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exceptionality of her talent was recognized at a very young age. (Tính đặc biệt trong tài năng của cô ấy đã được công nhận từ khi còn rất nhỏ.)
- This case is treated with exceptionality due to its unique circumstances. (Trường hợp này được xử lý với tính ngoại lệ do các tình huống đặc thù của nó.)
- The scientist studied the exceptionality of the phenomenon. (Nhà khoa học nghiên cứu tính khác thường của hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giáo dục đặc biệt, "exceptionality" thường được dùng như một thuật ngữ bao quát để chỉ những học sinh có nhu cầu đặc biệt, bao gồm cả tài năng xuất chúng và khuyết tật.
- The school has programs designed for students with various exceptionalities. (Trường học có các chương trình được thiết kế cho học sinh với nhiều dạng nhu cầu đặc biệt khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Exceptional (adj): khác thường, xuất sắc, đặc biệt.
- She is an exceptional student. (Cô ấy là một học sinh xuất sắc.)
- Exception (n): ngoại lệ.
- This rule has no exceptions. (Quy tắc này không có ngoại lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Unusualness: tính không bình thường.
- Rarity: tính hiếm có.
- Distinctiveness: tính đặc trưng, tính khác biệt.
- Anomaly: điều bất thường, ngoại lệ (thường mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Normality: tính bình thường.
- Ordinariness: tính tầm thường, phổ biến.
- Commonness: tính phổ biến, thông thường.
A child's exceptionality in art is celebrated with a colorful display of their unique paintings.
danh từ
- tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có
- tính ngoại lệ