exceptionnellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngoại lệ, một cách đặc biệt: Dùng để chỉ một hành động, sự kiện hoặc trạng thái xảy ra không theo quy tắc thông thường, mà là một trường hợp hiếm hoi, đặc biệt hoặc tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le musée est ouvert exceptionnellement le lundi. (Bảo tàng mở cửa một cách ngoại lệ vào thứ Hai.)
- Il fait exceptionnellement chaud pour la saison. (Trời nóng một cách đặc biệt so với mùa này.)
- Exceptionnellement, je vous autorise à partir plus tôt. (Một cách ngoại lệ, tôi cho phép anh rời đi sớm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre exceptionnel": Với tư cách là một ngoại lệ.
- Cette mesure est accordée à titre exceptionnel. (Biện pháp này được áp dụng như một ngoại lệ.)
- "Cas exceptionnel": Trường hợp đặc biệt (đây là một cụm danh từ, "exceptionnel" là tính từ).
- Nous traiterons votre demande comme un cas exceptionnel. (Chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của bạn như một trường hợp đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Exceptionnel, -le (tính từ): ngoại lệ, đặc biệt, xuất sắc.
- un talent exceptionnel (một tài năng xuất sắc)
- des circonstances exceptionnelles (những hoàn cảnh đặc biệt)
- Exception (danh từ): ngoại lệ.
- faire une exception (tạo ra một ngoại lệ)
- Habituellement (phó từ, trái nghĩa): thông thường, thường lệ.
- Habituellement, il ferme à 18h. (Thông thường, nó đóng cửa lúc 18 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialement: một cách đặc biệt (nhấn mạnh tính chất riêng biệt).
- Particulièrement: một cách đặc biệt (nhấn mạnh mức độ).
- À titre dérogatoire: theo cách miễn trừ, ngoại lệ (ngôn ngữ hành chính).
Các cụm từ liên quan
- Par exception: Như một ngoại lệ (cụm trạng từ tương đương).
- Par exception, le paiement pourra être accepté en liquide. (Như một ngoại lệ, khoản thanh toán có thể được chấp nhận bằng tiền mặt.)
Thành ngữ liên quan
- Faire exception à la règle: Là ngoại lệ của quy tắc.
- Son cas fait exception à la règle générale. (Trường hợp của anh ta là ngoại lệ của quy tắc chung.)
- L'exception qui confirme la règle: Ngoại lệ xác nhận quy tắc (thành ngữ).
- Il est toujours à l'heure, sauf aujourd'hui. C'est l'exception qui confirme la règle. (Anh ấy luôn đúng giờ, trừ hôm nay. Đó là ngoại lệ xác nhận quy tắc.)