exceptive
/ik'septiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để trừ ra, để loại ra; có tính chất ngoại lệ: Chỉ tính chất của một tuyên bố, điều khoản hoặc quy định có mục đích loại trừ một cái gì đó ra khỏi một nhóm hoặc một quy tắc chung.
- Hay phản đối, hay bẻ bai, hay bẻ hoẹ: Chỉ thái độ hoặc lời nói có xu hướng chỉ ra điểm ngoại lệ, sai sót hoặc phản đối một cách chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The contract contains an exceptive clause regarding force majeure. (Hợp đồng có một điều khoản loại trừ liên quan đến trường hợp bất khả kháng.)
- He has an exceptive nature, always pointing out the flaws in every plan. (Anh ta có bản tính hay bẻ hoẹ, luôn chỉ ra những thiếu sót trong mọi kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exceptive statement": một tuyên bố có tính chất loại trừ.
- The lawyer made an exceptive statement to protect his client from certain liabilities. (Luật sư đưa ra một tuyên bố loại trừ để bảo vệ thân chủ khỏi một số trách nhiệm.)
"exceptive criticism": sự phê bình có tính chất bắt bẻ, chỉ trích chi tiết.
- Her review was not constructive but merely exceptive. (Bài đánh giá của cô ấy không mang tính xây dựng mà chỉ đơn thuần là bắt bẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Exception (n): sự ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ.
- This rule applies to everyone without exception. (Quy tắc này áp dụng cho tất cả mọi người không có ngoại lệ.)
Except (giới từ/liên từ): ngoại trừ.
- Everyone was present except John. (Mọi người đều có mặt ngoại trừ John.)
Từ đồng nghĩa
- Excluding: loại trừ.
- Qualifying: hạn định, đặt điều kiện.
- Captious: hay bắt bẻ, hay cãi vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'exceptive')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'exceptive')
tính từ
- để trừ ra, để loại ra; ngoại lệ
- hay phản đối, hay bẻ bai, hay bẻ hoẹ