excepté

Học thuật
Thân thiện
excepté

Tous les enfants, excepté le plus petit, jouent dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Trừ, ngoại trừ: Dùng để chỉ ra một người, vật hoặc trường hợp không nằm trong một nhóm hoặc không tuân theo một quy tắc, phát biểu chung nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Tout le monde est présent, excepté Paul. (Mọi người đều có mặt, trừ Paul.)
    • Le musée est ouvert tous les jours excepté le mardi. (Bảo tàng mở cửa mọi ngày trừ thứ Ba.)
    • J'aime tous les fruits excepté les bananes. (Tôi thích tất cả các loại trái cây trừ chuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "excepté que": ngoại trừ việc, chỉ có điều là. Cụm này được dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ sự ngoại lệ.

    • La soirée était parfaite, excepté qu'il faisait un peu froid. (Buổi tối thật hoàn hảo, chỉ có điều là hơi lạnh một chút.)
  • "excepté si": trừ khi. Cụm này dùng để nêu lên một ngoại lệđiều kiện.

    • Nous partirons demain, excepté s'il pleut. (Chúng tôi sẽ khởi hành vào ngày mai, trừ khi trời mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauf (giới từ): trừ, ngoại trừ. Gần nghĩa với "excepté", được dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

    • Tout est prêt sauf le gâteau. (Mọi thứ đã sẵn sàng trừ chiếc bánh.)
  • Hormis (giới từ): trừ, ngoại trừ. sắc thái trang trọng hơn.

    • Hormis quelques détails, le projet est excellent. (Ngoại trừ một vài chi tiết, dự án rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'exception de: ngoại trừ.
  • À part: trừ ra, ngoài ra.
Lưu ý sử dụng
  • "Excepté" có thể đứng trước hoặc sau danh từ bổ nghĩa. Khi đứng sau, thường được ngăn cách bởi dấu phẩy.
    • Excepté lui, tous sont d'accord. (Trừ anh ta, tất cả đều đồng ý.)
    • Tous sont d'accord, excepté lui. (Tất cả đều đồng ý, trừ anh ta.)
excepté

Tous les enfants, excepté le plus petit, jouent dans le jardin.

giới từ
  1. trừ
    • Excepté les vieillards
      trừ những người già

Từ chứa "excepté"