excepter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trừ, trừ ra: Hành động loại trừ một người, một vật, hoặc một trường hợp cụ thể ra khỏi một quy tắc, một tuyên bố, hoặc một nhóm chung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Tout le monde est invité, j'excepte les enfants en bas âge. (Mọi người đều được mời, tôi trừ các trẻ nhỏ ra.)
    • La règle s'applique à tous, sans excepter personne. (Quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người, không trừ một ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'exception de": với sự loại trừ của, ngoại trừ.
    • Tous les magasins sont fermés, à l'exception de la boulangerie. (Tất cả các cửa hàng đều đóng cửa, ngoại trừ tiệm bánh mì.) Lưu ý: Cụm từ này sử dụng danh từ "exception" liên quan.
Biến thể từ gần giống
  • Exception (n): sự loại trừ, ngoại lệ.

    • Il n'y a pas d'exception à cette règle. (Không ngoại lệ nào cho quy tắc này.)
  • Exceptionnel, -le (adj): đặc biệt, ngoại lệ.

    • C'est un cas exceptionnel. (Đâymột trường hợp đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclure: loại trừ.
  • Sauf: trừ, ngoại trừ (thườnggiới từ).
Từ trái nghĩa
  • Inclure: bao gồm.
  • Comprendre: gồm .
ngoại động từ
  1. trừ, trừ ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "excepter"