excepter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trừ, trừ ra: Hành động loại trừ một người, một vật, hoặc một trường hợp cụ thể ra khỏi một quy tắc, một tuyên bố, hoặc một nhóm chung.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Tout le monde est invité, j'excepte les enfants en bas âge. (Mọi người đều được mời, tôi trừ các trẻ nhỏ ra.)
- La règle s'applique à tous, sans excepter personne. (Quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người, không trừ một ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à l'exception de": với sự loại trừ của, ngoại trừ.
- Tous les magasins sont fermés, à l'exception de la boulangerie. (Tất cả các cửa hàng đều đóng cửa, ngoại trừ tiệm bánh mì.) Lưu ý: Cụm từ này sử dụng danh từ "exception" có liên quan.
Biến thể và từ gần giống
Exception (n): sự loại trừ, ngoại lệ.
- Il n'y a pas d'exception à cette règle. (Không có ngoại lệ nào cho quy tắc này.)
Exceptionnel, -le (adj): đặc biệt, ngoại lệ.
- C'est un cas exceptionnel. (Đây là một trường hợp đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Exclure: loại trừ.
- Sauf: trừ, ngoại trừ (thường là giới từ).
Từ trái nghĩa
- Inclure: bao gồm.
- Comprendre: gồm có.
ngoại động từ
- trừ, trừ ra