excerptible

/ek'sə:ptəbl/
Học thuật
Thân thiện
excerptible

An excerptible passage is highlighted in the textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể trích, có thể trích dẫn: "excerptible" mô tả một phần nội dung (từ sách, bài phát biểu, bài viết, v.v.) có thể được tách ra một cách hợp để sử dụng riêng lẻ, thường để minh họa, trích dẫn hoặc tham khảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The most excerptible passages from the novel are often the most poetic. (Những đoạn có thể trích dẫn nhất từ cuốn tiểu thuyết thường những đoạn giàu chất thơ nhất.)
    • Her speech was full of excerptible quotes suitable for social media. (Bài phát biểu của ấy chứa đầy những câu trích dẫn có thể đăng lên mạng xã hội.)
    • Not all academic texts are easily excerptible for a general audience. (Không phải tất cả văn bản học thuật đều dễ dàng trích dẫn cho đối tượng độc giả phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed excerptible": được coi có thể trích dẫn.
    • Only the sections deemed excerptible by the author can be reproduced. (Chỉ những phần được tác giả coi có thể trích dẫn mới được phép sao chép.)
  • "highly excerptible content": nội dung tính trích dẫn cao.
    • Bloggers often create highly excerptible content to encourage sharing. (Các blogger thường tạo ra nội dung tính trích dẫn cao để khuyến khích việc chia sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Excerpt (n): đoạn trích.
    • The newspaper published an excerpt from the upcoming biography. (Tờ báo đăng một đoạn trích từ cuốn tiểu sử sắp xuất bản.)
  • Excerpt (v): trích dẫn, trích lục.
    • The critic excerpted a few lines to support his argument. (Nhà phê bình đã trích dẫn một vài dòng để hỗ trợ lập luận của mình.)
  • Inexcerptible (adj): không thể trích dẫn (trái nghĩa, ít phổ biến hơn).
    • The legal document was dense and largely inexcerptible. (Văn bản pháp rất rậm rạp phần lớn không thể trích dẫn riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Extractable: có thể rút ra, trích xuất (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
  • Quotable: đáng để trích dẫn (thường dùng cho lời nói hoặc câu văn hay).
Lưu ý sử dụng
  • "Excerptible" một tính từ tương đối chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, xuất bản, biên tập hoặc phân tích văn bản. Trong hội thoại thông thường, người ta có thể dùng cụm từ "can be excerpted" (có thể được trích dẫn) thay thế.
  • Từ này nhấn mạnh vào của nội dung, hơn hành động trích dẫn.
excerptible

An excerptible passage is highlighted in the textbook.

tính từ
  1. có thể trích, có thể trích dẫn