excipient

Học thuật
Thân thiện
excipient

Le pharmacien mélange le principe actif avec un excipient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tá dược: Trong dược học, "excipient" là một chất trơ được thêm vào một loại thuốc để tạo thành viên thuốc, viên nang, kem hoặc các dạng bào chế khác. không tác dụng điều trị chính giúp ổn định, bảo quản, hoặc tạo hình dạng kết cấu cho thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lactose est souvent utilisé comme excipient dans les comprimés. (Lactose thường được sử dụng làm tá dược trong các viên thuốc nén.)
    • La formule précise l'excipient et le principe actif. (Công thức ghi rõ tá dược hoạt chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Excipient à effet notoire": Tá dược tác dụng đáng chú ý. Đâynhững tá dược có thể gây ảnh hưởng đến một số bệnh nhân nhạy cảm (ví dụ: lactose cho người không dung nạp lactose) phải được ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
    • Ce médicament contient un excipient à effet notoire. (Thuốc này chứa một tá dược tác dụng đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Véhicule (n.m): Chất mang. Đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "excipient" trong một số ngữ cảnh dược phẩm.
  • Adjuvant (n.m): Chất phụ trợ. Thường chỉ chất hỗ trợ tác dụng của hoạt chất, có thể khác với tá dược trơ.
Từ đồng nghĩa
  • Substance inerte: Chất trơ.
  • Diluant: Chất pha loãng (một loại tá dược cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Excipient de formulation: Tá dược bào chế.
  • Excipient de remplissage: Tá dược độn, dùng để tăng khối lượng viên thuốc.
excipient

Le pharmacien mélange le principe actif avec un excipient.

danh từ giống đực
  1. (dược học) tá dược

Từ có nhắc đến "excipient"