excipient
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tá dược: Trong dược học, "excipient" là một chất trơ được thêm vào một loại thuốc để tạo thành viên thuốc, viên nang, kem hoặc các dạng bào chế khác. Nó không có tác dụng điều trị chính mà giúp ổn định, bảo quản, hoặc tạo hình dạng và kết cấu cho thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lactose est souvent utilisé comme excipient dans les comprimés. (Lactose thường được sử dụng làm tá dược trong các viên thuốc nén.)
- La formule précise l'excipient et le principe actif. (Công thức ghi rõ tá dược và hoạt chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Excipient à effet notoire": Tá dược có tác dụng đáng chú ý. Đây là những tá dược có thể gây ảnh hưởng đến một số bệnh nhân nhạy cảm (ví dụ: lactose cho người không dung nạp lactose) và phải được ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
- Ce médicament contient un excipient à effet notoire. (Thuốc này chứa một tá dược có tác dụng đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Véhicule (n.m): Chất mang. Đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "excipient" trong một số ngữ cảnh dược phẩm.
- Adjuvant (n.m): Chất phụ trợ. Thường chỉ chất hỗ trợ tác dụng của hoạt chất, có thể khác với tá dược trơ.
Từ đồng nghĩa
- Substance inerte: Chất trơ.
- Diluant: Chất pha loãng (một loại tá dược cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Excipient de formulation: Tá dược bào chế.
- Excipient de remplissage: Tá dược độn, dùng để tăng khối lượng viên thuốc.
danh từ giống đực
- (dược học) tá dược