excitateur

Học thuật
Thân thiện
excitateur

Un excitateur est un appareil qui produit un courant électrique pour alimenter un électro-aimant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ kích động: Người hành động hoặc lời nói nhằm khơi dậy, thúc đẩy người khác hành động, thường theo hướng tiêu cực như bạo loạn hoặc xung đột.
    • (Điện học) Máy phát điện kích từ: Thiết bị dùng để tạo ra dòng điện một chiều nhằm cung cấp từ trường cho rotor (phần quay) của máy phát điện đồng bộ.
  2. Tính từ:

    • tính chất kích thích, kích động: Dùng để mô tả thứ đó tác dụng hoặc bản chất gây kích thích, khơi dậy phản ứng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (kẻ kích động):

    • Les autorités ont arrêté le principal excitateur de la foule. (Chính quyền đã bắt giữ kẻ kích động chính trong đám đông.)
    • Dans ce roman, il est décrit comme un excitateur de troubles. (Trong cuốn tiểu thuyết này, hắn được miêu tả như một kẻ kích động gây rối.)
  • Danh từ (máy phát điện kích từ):

    • L'excitateur est une partie essentielle de l'alternateur. (Máy phát điện kích từmột bộ phận thiết yếu của máy phát điện xoay chiều.)
    • Le technicien vérifie le fonctionnement de l'excitateur. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra hoạt động của máy phát kích từ.)
  • Tính từ:

    • Un discours excitateur peut avoir des conséquences dangereuses. (Một bài phát biểu tính kích động có thể dẫn đến những hậu quả nguy hiểm.)
    • Cette substance a un effet excitateur sur le système nerveux. (Chất này tác dụng kích thích lên hệ thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Excitateur de troubles": Một cụm danh từ cố định, thường dùng trong văn cảnh chính trị hoặc pháp lý, để chỉ một cá nhân chuyên kích động các vụ rối loạn trật tự công cộng.
    • Il a été accusé d'être un excitateur de troubles. (Hắn ta bị buộc tộikẻ kích động gây rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Excitatrice (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "excitateur" khi chỉ "kẻ kích động".
  • Excitation (danh từ giống cái): Sự kích thích, sự kích động.
    • L'excitation de la foule était palpable. (Sự kích động của đám đông có thể cảm nhận được.)
  • Exciter (động từ): Kích thích, kích động.
    • Ses paroles ont excité la colère des manifestants. (Lời nói của hắn đã kích động cơn giận của những người biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "kẻ kích động":
    • Agitateur: Kẻ kích động, kẻ gây rối.
    • Instigateur: Kẻ chủ mưu, kẻ xúi giục.
  • Pour le sens " tính kích thích":
    • Stimulant: Kích thích (thường theo nghĩa tích cực hơn).
    • Provocateur: Khiêu khích, gây hấn.
Từ trái nghĩa
  • Pour le sens "kẻ kích động":
    • Pacificateur: Người hòa giải, người mang lại hòa bình.
    • Calmateur: Người làm dịu, người trấn an.
  • Pour le sens " tính kích thích":
    • Calmant: Làm dịu, an thần.
    • Apaisant: Làm êm dịu, xoa dịu.
excitateur

Un excitateur est un appareil qui produit un courant électrique pour alimenter un électro-aimant.

tính từ
  1. kích thích
  2. kích động
danh từ
  1. (văn học) kẻ kích động
    • Excitateur de troubles
      kẻ kích động những vụ rối loạn
danh từ giống cái
  1. (điện học) máy phát điện kích từ

Từ có nhắc đến "excitateur"