excitatrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Kích thích, kích động: Dùng để mô tả một người, sự vật hoặc sự việc có tác dụng gây ra sự hưng phấn, kích thích hoặc khơi dậy cảm xúc, năng lượng. Đây là dạng thức giống cái của tính từ "excitateur".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une musique excitatrice. (Một bản nhạc kích thích.)
- Son influence excitatrice sur le groupe est évidente. (Ảnh hưởng kích động của cô ấy lên nhóm là rõ ràng.)
- Une substance excitatrice pour le système nerveux. (Một chất kích thích hệ thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích: Thường được dùng để mô tả một yếu tố có sức mạnh khơi gợi, thúc đẩy hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- Une idée excitatrice de révolte. (Một ý tưởng kích động nổi loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Excitateur (tính từ/ danh từ giống đực): Có cùng nghĩa "kích thích". Là dạng thức giống đực tương ứng.
- Un discours excitateur. (Một bài diễn văn kích động.)
- Excitation (danh từ giống cái): Sự kích thích, sự hưng phấn.
- L'excitation de la foule. (Sự phấn khích của đám đông.)
- Exciter (động từ): Kích thích, khích động.
- Exciter la curiosité. (Kích thích sự tò mò.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulante (tính từ giống cái): Có tác dụng kích thích, khuyến khích.
- Provocatrice (tính từ giống cái): Có tính khiêu khích, chọc tức (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Calmante (tính từ giống cái): Làm dịu, làm êm.
- Apaisante (tính từ giống cái): Làm nguôi, làm yên lòng.
- xem excitateur