exciter

/ik'saitə/
Học thuật
Thân thiện
exciter

A technician adjusts the exciter on the generator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kích thích, người kích động: Một người hoặc vật gây ra sự phấn khích, kích động hoặc kích thích cảm xúc, hành động.
    • Bộ kích thích (kỹ thuật): Một thiết bị hoặc bộ phận trong hệ thống kỹ thuật (như máy phát điện) chức năng cung cấp dòng điện một chiều để tạo ra từ trường cho rotor.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người/Vật kích thích):

    • The charismatic speaker was a true exciter of the crowd. (Diễn giả sức lôi cuốn một người kích thích đám đông thực thụ.)
    • Music can be a powerful exciter of emotions. (Âm nhạc có thể một tác nhân kích thích cảm xúc mạnh mẽ.)
  • Danh từ (Bộ kích thích - kỹ thuật):

    • The engineer checked the voltage output of the generator's exciter. (Kỹ sư kiểm tra điện áp đầu ra của bộ kích thích máy phát điện.)
    • A malfunction in the exciter can cause the entire system to fail. (Một sự cố trong bộ kích thích có thể khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-exciter": Trong kỹ thuật điện, chỉ một loại máy phát điện khả năng tự kích thích không cần nguồn điện bên ngoài.
    • The alternator uses a self-exciter circuit. (Máy phát điện xoay chiều sử dụng mạch tự kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Excite (động từ): Kích thích, làm phấn khích.
    • The news excited everyone. (Tin tức đã kích thích/ làm mọi người phấn khích.)
  • Excitable (tính từ): Dễ bị kích động, dễ bị kích thích.
    • He has an excitable nature. (Anh ấy bản tính dễ bị kích động.)
  • Excitation (danh từ): Sự kích thích, sự kích động (dùng trong cả cảm xúc kỹ thuật).
    • The excitation of the magnetic field is crucial. (Sự kích thích của từ trường rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người/vật kích thích): Stimulator (người/vật kích thích), agitator (người kích động), instigator (người xúi giục).
  • Danh từ (bộ kích thích - kỹ thuật): Field coil (cuộn dây kích từ), energizer (bộ cấp năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "exciter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exciter")

exciter

A technician adjusts the exciter on the generator.

danh từ
  1. người kích thích, người kích động
  2. (kỹ thuật) bộ kích thích