exclamation

/,eksklə'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exclamation

Une exclamation de joie s'échappe de ses lèvres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiếng thốt lên, tiếng kêu lên: Một lời nói ngắn, thường được phát ra một cách tự phát, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, đau đớn, vui mừng hoặc tức giận.
    • Tiếng reo: Âm thanh biểu lộ niềm vui, sự phấn khích.
    • Tiếng than: Lời nói thể hiện nỗi buồn, sự thất vọng hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son exclamation de surprise a interrompu le silence. (Tiếng kêu ngạc nhiên của ấy đã làm gián đoạn sự im lặng.)
    • Nous avons entendu des exclamations de joie venant de la cour. (Chúng tôi nghe thấy những tiếng reo vui từ sân trường.)
    • Il a poussé une exclamation de douleur en se cognant le pied. (Anh ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn khi va phải chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Point d'exclamation (danh từ giống đực): Dấu chấm than (!), một dấu câu dùng để kết thúc một câu cảm thán hoặc để nhấn mạnh.
    • N'oublie pas le point d'exclamation à la fin de cette phrase ! (Đừng quên dấu chấm thancuối câu này!)
Biến thể từ gần giống
  • Exclamatif, exclamative (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất cảm thán.
    • Une phrase exclamative. (Một câu cảm thán.)
  • Exclamer (s') (động từ phản thân): Thốt lên, kêu lên.
    • Il s'est exclamé : "Quelle belle vue !" (Anh ấy đã thốt lên: "Quang cảnh đẹp quá!")
Từ đồng nghĩa
  • Cri (danh từ giống đực): Tiếng la, tiếng hét.
  • Interjection (danh từ giống cái): Thán từ (một loại từ cảm thán trong ngữ pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Pousser une exclamation: Thốt lên, kêu lên một tiếng.
    • À la vue du cadeau, elle a poussé une exclamation de joie. (Khi nhìn thấy món quà, ấy đã thốt lên một tiếng reo vui.)
exclamation

Une exclamation de joie s'échappe de ses lèvres.

danh từ giống cái
  1. tiếng thốt lên, tiếng kêu lên; tiếng reo; tiếng than
    • Exclamation de joie
      tiếng reo vui mừng
    • point d'exclamation
      (ngôn ngữ học) dấu than