exclave

/'ekskleiv/
Học thuật
Thân thiện
exclave

A small exclave of the country lies across the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần lãnh thổ tách rời: Một vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia hoặc một đơn vị hành chính, nhưng bị tách biệt về mặt địa với phần lãnh thổ chính, hoàn toàn bị bao quanh bởi lãnh thổ của một hoặc nhiều quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kaliningrad is a Russian exclave located between Poland and Lithuania. (Kaliningrad một phần lãnh thổ tách rời của Nga, nằm giữa Ba Lan Litva.)
    • The concept of an exclave is important in political geography. (Khái niệm về phần lãnh thổ tách rời rất quan trọng trong địa chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an exclave of": một phần lãnh thổ tách rời của.

    • The village is an exclave of the larger province. (Ngôi làng một phần lãnh thổ tách rời của tỉnh lớn hơn.)
  • "enclave and exclave": vùng lãnh thổ nằm trong vùng lãnh thổ tách rời (thường được nhắc đến cùng nhau để phân biệt góc nhìn).

    • From the perspective of the surrounding country, it is an enclave; from the perspective of the country it belongs to, it is an exclave. (Từ góc nhìn của quốc gia bao quanh, một vùng lãnh thổ nằm trong; từ góc nhìn của quốc gia thuộc về, một phần lãnh thổ tách rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclave (n): Vùng lãnh thổ nằm trong. Một vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia nhưng bị bao quanh hoàn toàn bởi lãnh thổ của một quốc gia khác.
    • The embassy is considered a diplomatic enclave. (Tòa đại sứ được coi một vùng lãnh thổ ngoại giao nằm trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Detached territory: Lãnh thổ tách rời.
  • Separated portion: Phần tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'exclave')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'exclave')

exclave

A small exclave of the country lies across the river.

danh từ
  1. phần đất tách ra (của một nước)