exclusivism

/iks'klu:sivizm/
Học thuật
Thân thiện
exclusivism

The club's exclusivism is evident in its strict membership criteria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc loại trừ những người hoặc nhóm khác, thường để dành một đặc quyền, vị trí hoặc lợi ích chỉ cho một nhóm cụ thể.
    • Xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng: Chỉ một khuynh hướng tư tưởng hoặc thực hành nhấn mạnh sự độc tôn, tính duy nhất của một nhóm, học thuyết hoặc tín ngưỡng, từ chối hoặc hạ thấp giá trị của những quan điểm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The club's policy was criticized for its exclusivism, as it only accepted members from certain backgrounds. (Chính sách của câu lạc bộ bị chỉ trích tính chất riêng biệt của , chỉ chấp nhận các thành viên từ những nền tảng nhất định.)
    • Religious exclusivism holds that only one faith is true and leads to salvation. (Xu hướng riêng biệt trong tôn giáo cho rằng chỉ một đức tin đúng dẫn đến sự cứu rỗi.)
    • The intellectual debate was marred by a tone of exclusivism, dismissing alternative theories. (Cuộc tranh luận trí tuệ bị ảnh hưởng bởi một giọng điệu của xu hướng dành riêng, bác bỏ các lý thuyết thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrinal exclusivism": Chủ nghĩa độc tôn về giáo . Thường dùng trong thần học hoặc triết học để chỉ quan điểm cho rằng chỉ một hệ thống giáo hoặc chân lý đúng đắn tuyệt đối.

    • Doctrinal exclusivism can sometimes hinder interfaith dialogue. (Chủ nghĩa độc tôn về giáo đôi khi có thể cản trở đối thoại liên tôn.)
  • Cultural exclusivism: Tính chất riêng biệt về văn hóa. Chỉ thái độ hoặc chính sách đề cao một nền văn hóa cụ thể lên trên loại trừ các nền văn hóa khác.

    • Nationalist movements sometimes veer into cultural exclusivism. (Các phong trào dân tộc chủ nghĩa đôi khi rơi vào tính chất riêng biệt về văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclusive (adj): riêng biệt, độc quyền, loại trừ.
    • an exclusive club (một câu lạc bộ riêng biệt/dành riêng)
  • Exclusivist (n/adj): (người) theo chủ nghĩa độc tôn/riêng biệt; (thuộc tính) mang tính độc tôn.
    • an exclusivist attitude (một thái độ mang tính độc tôn)
Từ đồng nghĩa
  • Elitism: Chủ nghĩa tinh hoa (nhấn mạnh sự ưu việt của một nhóm nhỏ).
  • Sectarianism: Tính chất bè phái, giáo phái (trung thành cứng nhắc với một nhóm hoặc giáo phái, thường dẫn đến xung đột với nhóm khác).
  • Particularism: Chủ nghĩa đặc thù (nhấn mạnh sự khác biệt tính độc lập của một nhóm).
Từ trái nghĩa
  • Inclusivism: Chủ nghĩa bao dung, xu hướng bao gồm.
  • Pluralism: Chủ nghĩa đa nguyên, sự thừa nhận chung sống của nhiều nhóm, quan điểm khác nhau.
  • Universalism: Chủ nghĩa phổ quát, niềm tin rằng một số chân lý hoặc nguyên tắc áp dụng cho tất cả mọi người.
Thành ngữ liên quan
  • "A bastion of exclusivism": Một thành trì của chủ nghĩa độc tôn/riêng biệt. Dùng để chỉ một tổ chức hoặc nơi chốn nổi tiếng với các chính sách hoặc thái độ loại trừ.
    • That university was once seen as a bastion of exclusivism. (Ngôi trường đại học đó từng được xem một thành trì của chủ nghĩa riêng biệt.)
exclusivism

The club's exclusivism is evident in its strict membership criteria.

danh từ
  1. tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng