exclusivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự độc chiếm; độc quyền: Quyền hoặc đặc quyền duy nhất được sở hữu, sản xuất, phân phối hoặc sử dụng một thứ gì đó.
- (Điện ảnh) Độc quyền chiếu; phim độc quyền: Quyền chiếu một bộ phim duy nhất tại một rạp hoặc một hệ thống rạp nhất định trong một khoảng thời gian.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tính chuyên nhất: Đặc tính chỉ tập trung vào một thứ, không chia sẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette marque a l'exclusivité de la vente dans ce pays. (Nhãn hiệu này có độc quyền bán hàng tại đất nước này.)
- Le journal a obtenu l'exclusivité de l'interview. (Tờ báo đã giành được quyền đăng bài phỏng vấn độc quyền.)
- Ce film est projeté en exclusivité dans ce cinéma pendant un mois. (Bộ phim này được chiếu độc quyền tại rạp này trong một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en exclusivité": một cách độc quyền, riêng biệt.
- Nous diffusons cette nouvelle en exclusivité. (Chúng tôi phát tin tức này một cách độc quyền.)
- Une vente en exclusivité pour nos membres. (Một đợt bán hàng độc quyền dành cho các thành viên của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Exclusif, exclusive (tính từ): độc quyền, độc nhất, riêng biệt.
- Un contrat exclusif. (Một hợp đồng độc quyền.)
- Une information exclusive. (Một thông tin độc quyền.)
Exclusivement (trạng từ): một cách độc quyền, duy nhất.
- Ce magasin vend exclusivement des produits locaux. (Cửa hàng này chỉ bán các sản phẩm địa phương một cách độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Monopole: độc quyền (thường trong kinh doanh).
- Privilège: đặc quyền.
- Spécificité: tính đặc thù, riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'exclusivité de quelque chose: có độc quyền về cái gì đó.
- Cette chaîne a l'exclusivité de la retransmission du match. (Kênh truyền hình này có độc quyền phát sóng trận đấu.)
danh từ giống cái
- sự độc chiếm; độc quyền
- (điện ảnh) độc quyền chiếu; phim độc quyền
- (từ cũ, nghĩa cũ) tính chuyên nhất
- en exclusivitériêng cho
- Film donné en exclusivité dans une sallephim chiếu riêng cho một phòng