excorier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sướt da, làm trầy xước da: Hành động gây ra những vết thương nhỏ, nông trên bề mặt da, thường do cọ xát, gãi hoặc tác động vật lý lặp đi lặp lại.
    • (Nghĩa bóng) Chỉ trích gay gắt, công kích kịch liệt: Dùng để chỉ việc phê phán ai đó hoặc điều đó một cách rất khắc nghiệt không khoan nhượng, như thể muốn "lột da" họ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):
    • Le collier trop serré a excorié son cou. (Chiếc vòng cổ quá chật đã làm sướt da cổ ấy.)
    • L'enfant s'est excorié le genou en tombant. (Đứa trẻ bị trầy đầu gối khi ngã.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • Le critique a excorié le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
    • Son rapport excorie la gestion de l'entreprise. (Báo cáo của anh ấy công kích kịch liệt cách quảncủa công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'excorier" (Động từ phản thân): Tự làm trầy xước da mình.
    • Il s'excorie la peau à force de se gratter. (Anh ấy tự làm sướt da mình gãi nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Excoriation (danh từ):
    • Vết trầy xước, vết sướt da: Chỉ vết thương trên da.
      • Les excoriations sont superficielles. (Các vết trầy xước này rất nông.)
    • Sự chỉ trích gay gắt: Chỉ hành động công kích kịch liệt.
      • L'excoriation de son œuvre par la presse. (Sự chỉ trích gay gắt tác phẩm của ông ta trên báo chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Écorcher (làm trầy), égratigner (cào xước), irriter (làm kích ứng).
  • Nghĩa bóng: Critiquer sévèrement (chỉ trích nghiêm khắc), éreinter (chỉ trích thậm tệ), démolir (công kích, "đập nát").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "excorier".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excorier".
ngoại động từ
  1. làm sướt, làm sầy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "excorier"