excorier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sướt da, làm trầy xước da: Hành động gây ra những vết thương nhỏ, nông trên bề mặt da, thường do cọ xát, gãi hoặc tác động vật lý lặp đi lặp lại.
- (Nghĩa bóng) Chỉ trích gay gắt, công kích kịch liệt: Dùng để chỉ việc phê phán ai đó hoặc điều gì đó một cách rất khắc nghiệt và không khoan nhượng, như thể muốn "lột da" họ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Le collier trop serré a excorié son cou. (Chiếc vòng cổ quá chật đã làm sướt da cổ cô ấy.)
- L'enfant s'est excorié le genou en tombant. (Đứa trẻ bị trầy đầu gối khi ngã.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Le critique a excorié le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
- Son rapport excorie la gestion de l'entreprise. (Báo cáo của anh ấy công kích kịch liệt cách quản lý của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'excorier" (Động từ phản thân): Tự làm trầy xước da mình.
- Il s'excorie la peau à force de se gratter. (Anh ấy tự làm sướt da mình vì gãi nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Excoriation (danh từ):
- Vết trầy xước, vết sướt da: Chỉ vết thương trên da.
- Les excoriations sont superficielles. (Các vết trầy xước này rất nông.)
- Sự chỉ trích gay gắt: Chỉ hành động công kích kịch liệt.
- L'excoriation de son œuvre par la presse. (Sự chỉ trích gay gắt tác phẩm của ông ta trên báo chí.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Écorcher (làm trầy), égratigner (cào xước), irriter (làm kích ứng).
- Nghĩa bóng: Critiquer sévèrement (chỉ trích nghiêm khắc), éreinter (chỉ trích thậm tệ), démolir (công kích, "đập nát").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "excorier".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excorier".
ngoại động từ
- làm sướt, làm sầy