écosser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bóc vỏ, tách vỏ (đậu, đỗ): Hành động lấy hạt ra khỏi vỏ của các loại đậu, đỗ.
    • (Thông tục) Tiêu, xài (tiền): Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ việc tiêu tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: bóc vỏ):
    • Elle écossait des petits pois pour le dîner. ( ấy đang bóc vỏ đậu Hà Lan cho bữa tối.)
    • Avant de les cuire, il faut écosser les haricots. (Trước khi nấu, phải tách vỏ đậu cô ve.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa thông tục: tiêu tiền):
    • Il a écossé tout son salaire en une soirée. (Anh ta đã tiêu hết tiền lương của mình chỉ trong một buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écosser de l'argent": Tiêu tiền.
    • Arrête d'écosser ton argent dans des bêtises ! (Đừng tiêu tiền vào những thứ vớ vẩn nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Écosseur (danh từ giống đực): Dụng cụ để bóc vỏ đậu.
  • Décortiquer (ngoại động từ): Bóc vỏ, tách vỏ (nghĩa rộng hơn, dùng cho tôm, cua, hạt...). Mang tính chất kỹ thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bóc vỏ, tách vỏ: Décortiquer, éplucher (cho rau củ).
  • Tiêu tiền (thông tục): Dépenser, claquer (thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • "Écosser des sous": Một biến thể khác của "écosser de l'argent", cũng có nghĩatiêu tiền.
    • Il écossait des sous au casino. (Hắn ta tiêu tiềnsòng bạc.)
ngoại động từ
  1. bóc vỏ (đậu)
  2. (thông tục) tiêu, xài
    • écosser de l'argent
      tiêu tiền