écosser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bóc vỏ, tách vỏ (đậu, đỗ): Hành động lấy hạt ra khỏi vỏ của các loại đậu, đỗ.
- (Thông tục) Tiêu, xài (tiền): Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ việc tiêu tiền.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Nghĩa chính: bóc vỏ):
- Elle écossait des petits pois pour le dîner. (Cô ấy đang bóc vỏ đậu Hà Lan cho bữa tối.)
- Avant de les cuire, il faut écosser les haricots. (Trước khi nấu, phải tách vỏ đậu cô ve.)
- Ngoại động từ (Nghĩa thông tục: tiêu tiền):
- Il a écossé tout son salaire en une soirée. (Anh ta đã tiêu hết tiền lương của mình chỉ trong một buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écosser de l'argent": Tiêu tiền.
- Arrête d'écosser ton argent dans des bêtises ! (Đừng có tiêu tiền vào những thứ vớ vẩn nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Écosseur (danh từ giống đực): Dụng cụ để bóc vỏ đậu.
- Décortiquer (ngoại động từ): Bóc vỏ, tách vỏ (nghĩa rộng hơn, dùng cho tôm, cua, hạt...). Mang tính chất kỹ thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bóc vỏ, tách vỏ: Décortiquer, éplucher (cho rau củ).
- Tiêu tiền (thông tục): Dépenser, claquer (thông tục).
Thành ngữ liên quan
- "Écosser des sous": Một biến thể khác của "écosser de l'argent", cũng có nghĩa là tiêu tiền.
- Il écossait des sous au casino. (Hắn ta tiêu tiền ở sòng bạc.)
ngoại động từ
- bóc vỏ (đậu)
- (thông tục) tiêu, xài
- écosser de l'argenttiêu tiền