excrémentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phân, liên quan đến phân: "excrémentiel" là tính từ mô tả những gì có liên quan trực tiếp đến phân hoặc chất thải của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La matière excrémentielle est évacuée par l'organisme. (Chất liên quan đến phân được cơ thể đào thải ra ngoài.)
- Une odeur excrémentielle émanait des toilettes. (Một mùi hôi như phân bốc lên từ nhà vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sécrétion excrémentielle": sự bài tiết phân.
- Le côlon est responsable de la sécrétion excrémentielle. (Ruột kết chịu trách nhiệm cho sự bài tiết phân.)
Biến thể và từ gần giống
Excrément (danh từ): phân, chất thải của cơ thể.
- Les excréments des animaux peuvent servir d'engrais. (Phân động vật có thể dùng làm phân bón.)
Excréter (động từ): bài tiết, thải ra.
- Les reins excrètent l'urine. (Thận bài tiết nước tiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Fécal (adj): thuộc về phân.
- Stercoral (adj): (y học) thuộc về phân, cứt.
Lưu ý
- Từ "excrémentiel" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc văn bản khoa học, mang tính chuyên môn cao. Nó ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- xem excrément 1
- Sécrétion excrémentiellesự bài tiết phân