excréteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Bài xuất: Dùng để chỉ cơ quan, bộ phận hoặc quá trình có chức năng đào thải, loại bỏ các chất cặn bã ra khỏi cơ thể sinh vật.
- (Thực vật học) Ngoại tiết: Dùng để chỉ cơ quan hoặc quá trình tiết ra các chất từ bên trong cơ thể thực vật ra môi trường ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système excréteur des mammifères est complexe. (Hệ bài xuất của động vật có vú rất phức tạp.)
- Cette plante possède des glandes excrétrices sur ses feuilles. (Loài cây này có các tuyến ngoại tiết trên lá của nó.)
- La fonction excrétrice du rein est essentielle. (Chức năng bài xuất của thận là thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Appareil excréteur": Hệ bài tiết, chỉ toàn bộ các cơ quan tham gia vào quá trình bài xuất trong cơ thể.
- L'appareil excréteur comprend les reins, les uretères et la vessie. (Hệ bài tiết bao gồm thận, niệu quản và bàng quang.)
"Canal excréteur": Ống bài xuất, ống dẫn chất bài tiết.
- Le canal excréteur transporte l'urine du rein vers la vessie. (Ống bài xuất vận chuyển nước tiểu từ thận đến bàng quang.)
Biến thể và từ gần giống
Excréter (động từ): Bài tiết, thải ra.
- Le foie excrète de la bile. (Gan bài tiết mật.)
Excrétion (danh từ): Sự bài tiết, chất bài tiết.
- L'excrétion des déchets est une fonction vitale. (Sự bài tiết chất thải là một chức năng sống còn.)
Excrément (danh từ): Chất thải, phân (thường dùng ở số nhiều: excréments).
- Les excréments sont évacués par le système digestif. (Chất thải được đào thải qua hệ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Éliminateur: Có tính chất đào thải, loại bỏ (trong ngữ cảnh sinh lý).
- Sécréteur: Tiết ra (nói chung; "excréteur" thường nhấn mạnh việc thải ra ngoài cơ thể hoặc tiết ra ngoài).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh chuyên môn: Từ "excréteur" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học, sinh học. Ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Phân biệt với "sécréteur": "Sécréteur" (tiết) có nghĩa rộng hơn, chỉ việc sản xuất và giải phóng một chất (có thể ra ngoài hoặc vào trong cơ thể). "Excréteur" (bài xuất/ngoại tiết) nhấn mạnh việc thải chất ra bên ngoài cơ thể hoặc ra bề mặt cơ thể.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) (để) bài xuất
- Conduit excréteurống bài xuất
- (thực vật học) ngoại tiết