excrétoire

Học thuật
Thân thiện
excrétoire

Un médecin explique le système excrétoire à un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự bài xuất, bài tiết: "excrétoire" là một tính từ mô tả những liên quan đến quá trìnhthể loại bỏ chất thải hoặc chất dư thừa ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les organes excrétoires sont essentiels pour la santé. (Các cơ quan bài tiết rất cần thiết pour sức khỏe.)
    • Ce médicament a une fonction excrétoire. (Loại thuốc này chức năng bài xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système excrétoire": hệ thống bài tiết.
    • Le système excrétoire comprend les reins et la vessie. (Hệ thống bài tiết bao gồm thận bàng quang.)
  • "Conduit excrétoire": ống dẫn bài xuất.
    • Le canal cholédoque est un conduit excrétoire de la bile. (Ống mật chủmột ống dẫn bài xuất mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Excrétion (danh từ giống cái): sự bài xuất, sự bài tiết.
    • L'excrétion des déchets est un processus vital. (Sự bài tiết chất thảimột quá trình sống còn.)
  • Excréter (động từ): bài tiết, thải ra.
    • Le foie excrète de la bile. (Gan bài tiết mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Sécrétoire (tính từ): thuộc về sự bài tiết (thường dùng cho các chất có lợi hoặc chức năng, như hormone, enzyme). Lưu ý: "sécrétoire" "excrétoire" khác nhau về bản chất chất được thải ra.
  • Éliminateur (tính từ): tính chất loại bỏ, thải trừ.
Thành ngữ liên quan
  • "Troubles excrétoires": rối loạn bài xuất (cụm từ chuyên môn trong y học).
    • Le patient souffre de troubles excrétoires. (Bệnh nhân bị rối loạn bài xuất.)
excrétoire

Un médecin explique le système excrétoire à un patient.

tính từ
  1. xem excrétion 1
    • Troubles excrétoires
      rối loạn bài xuất

Từ gần giống