excremental
/,ekskri'mentl/ Cách viết khác : (excrementitious) /,ekskrimen'tiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) phân, (thuộc) chất thải: Chỉ tính chất liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ chất thải của cơ thể (phân, nước tiểu).
- Có tính chất như phân: Chỉ đặc điểm giống với hoặc mang đặc tính của chất thải.
- Ghê tởm, đáng khinh: (Nghĩa bóng, ít dùng) Dùng để miêu tả thứ gì đó cực kỳ thấp kém, bẩn thỉu hoặc đáng khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lab analyzed the excremental matter for pathogens. (Phòng thí nghiệm phân tích chất liệu có tính chất phân để tìm mầm bệnh.)
- The smell in the tunnel was foul and distinctly excremental. (Mùi trong đường hầm rất hôi thối và mang đặc tính phân một cách rõ rệt.)
- He dismissed the argument as excremental nonsense. (Anh ta bác bỏ lập luận đó như một thứ vô nghĩa đáng khinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phê bình: Thường được dùng với nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ sự suy đồi, ô uế về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
- The film was criticized for its excremental humor. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự hài hước kiểu phân/ thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Excrement (n): Phân, chất thải rắn của cơ thể.
- Excrete (v): Bài tiết, thải ra.
- Excretion (n): Sự bài tiết; chất bài tiết.
- Excrementitious (adj): (Từ hiếm) Cùng nghĩa với "excremental".
Từ đồng nghĩa
- Fecal: (Thuộc) phân, cứt (thường dùng trong y học).
- Waste-related: Liên quan đến chất thải.
- Foul: Hôi thối, bẩn thỉu.
- Offensive: Gây khó chịu, tởm lợm.
Từ trái nghĩa
- Clean: Sạch sẽ.
- Pure: Tinh khiết.
- Fragrant: Thơm tho.
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang tính chất học thuật hoặc kỹ thuật hơn là từ thông dụng. Trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày, các từ như "dirty" (bẩn) hoặc "disgusting" (kinh tởm) được ưa dùng hơn.
- Khi dùng với nghĩa bóng, nó có sắc thái rất mạnh, thường thể hiện sự khinh miệt tột độ và có thể bị coi là thô tục.
tính từ
- (thuộc) cứt, (thuộc) phân
- có tính chất cứt, có tính chất phân
- giống cứt, giống phân