excrementitious

/,ekskri'mentl/ Cách viết khác : (excrementitious) /,ekskrimen'tiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
excrementitious

A scientist examines excrementitious material under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chất thải, (thuộc) phân: Mô tả tính chất liên quan trực tiếp đến chất bài tiết của cơ thể, đặc biệt phân.
    • tính chất như phân: Mô tả thứ đó đặc điểm, hình dáng hoặc bản chất tương tự như chất thải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor noted the excrementitious matter for analysis. (Bác sĩ ghi nhận chất thải để phân tích.)
    • The clogged drain had an excrementitious odor. (Cống bị tắc mùi hôi thối như phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc mô tả khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo y khoa, sinh học hoặc các tác phẩm văn học mang tính mô tả khắc họa, hiếm khi dùng trong hội thoại thông thường.
    • The novel described the battlefield with excrementitious detail. (Cuốn tiểu thuyết mô tả chiến trường với những chi tiết dơ bẩn, tởm lợm.)
Biến thể từ gần giống
  • Excrement (n): chất thải, phân.

    • Proper disposal of excrement is crucial for public health. (Việc xử lý chất thải đúng cách rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
  • Excremental (adj): (thuộc) chất bài tiết, (thuộc) phân. (Đây dạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "excrementitious").

    • They studied the excremental bacteria. (Họ nghiên cứu vi khuẩn trong phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Fecal: (thuộc) phân.
  • Stercoraceous: (thuộc) phân, chứa phân (từ chuyên môn).
  • Foul: hôi thối, bẩn thỉu (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Mức độ trang trọng tần suất sử dụng: "Excrementitious" một từ học thuật, rất trang trọng hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng các từ như "fecal" hoặc các cụm từ mô tả đơn giản hơn.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất mạnh, thường gợi lên sự ghê tởm được dùng để mô tả những thứ cực kỳ ô uế, dơ bẩn.
excrementitious

A scientist examines excrementitious material under a microscope.

tính từ
  1. (thuộc) cứt, (thuộc) phân
  2. tính chất cứt, tính chất phân
  3. giống cứt, giống phân