excrescence
/iks'kresns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- U lồi, cục lồi (sinh vật học, y học): Một sự phát triển bất thường, nhô ra từ bề mặt của một cơ thể sống, thường là do bệnh lý hoặc rối loạn.
- Vật thừa, phần thừa (nghĩa rộng): Một phần hoặc vật thể không cần thiết, xấu xí, được xem như sự phát triển thêm một cách không tự nhiên hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa y học/sinh học):
- The surgeon removed the excrescence from the patient's skin. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ cục u lồi trên da của bệnh nhân.)
- The tree had a strange excrescence on its trunk. (Cái cây có một u lồi kỳ lạ trên thân.)
Danh từ (nghĩa rộng, chỉ vật thừa):
- Many considered the new concrete tower an excrescence on the historic skyline. (Nhiều người coi tòa tháp bê tông mới là một vật thể thừa thãi xấu xí trên đường chân trời lịch sử.)
- The ornate decoration was seen as an unnecessary excrescence on the otherwise simple design. (Đồ trang trí cầu kỳ đó bị xem như một phần thừa không cần thiết trên một thiết kế vốn rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phê bình kiến trúc hoặc nghệ thuật: Thường dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ một phần của công trình hoặc tác phẩm bị coi là xấu xí, không hài hòa và làm hỏng tổng thể.
- The critic described the modern extension as a hideous excrescence on the classical building. (Nhà phê bình mô tả phần mở rộng hiện đại như một vật thể xấu xí ghê tởm mọc thêm trên tòa nhà cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Excrescent (tính từ): Có tính chất lồi ra, mọc thêm ra một cách bất thường.
- The excrescent growth was monitored by doctors. (Sự phát triển lồi ra bất thường được các bác sĩ theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa y học/sinh học: Outgrowth (chỗ mọc ra), protuberance (chỗ lồi ra), tumor (khối u), growth (sự tăng trưởng bất thường).
- Nghĩa rộng (vật thừa): Eyesore (vật chướng mắt), monstrosity (vật quái dị), appendage (vật phụ thuộc).
Từ trái nghĩa
- Essential part (phần thiết yếu), integral component (thành phần không thể thiếu).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường diễn tả sự khó chịu, ghê tởm hoặc không ưa nhìn.
- Trong văn viết học thuật hoặc phê bình, nó thường được dùng với nghĩa ẩn dụ hơn là nghĩa đen về y học.
danh từ
- (sinh vật học) u lồi, cục lồi; chỗ sùi