excrescential

/,ekskri'senʃəl/
Học thuật
Thân thiện
excrescential

A small, excrescential growth appears on the tree's bark.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về u lồi, thuộc về cục lồi: "excrescential" một tính từ mô tả đặc điểm của một sự tăng trưởng bất thường, dư thừa thường không mong muốn trên bề mặt của một vật thể hoặc cơ thể, giống như một cái u, bướu, hoặc phần nhô ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon removed the excrescential growth from the patient's skin. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ khối u lồi trên da của bệnh nhân.)
    • The old tree had many excrescential knots on its bark. (Cây cổ thụ nhiều mắt gỗ lồi lên trên vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ đó phát triển quá mức, phiền toái làm hỏng hình dáng hoặc chức năng nguyên bản.
    • The new regulations were seen as an excrescential burden on small businesses. (Các quy định mới được xem như một gánh nặng thừa thãi đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Excrescence (danh từ): u lồi, cục lồi; vật thừa, phần thừa.

    • The architect considered the added tower to be an ugly excrescence on the classic building. (Kiến trúc sư coi tòa tháp được thêm vào một phần thừa xấu xí trên tòa nhà cổ điển.)
  • Excrescent (tính từ): (thuộc) u lồi; thừa ra, mọc thừa ra.

    • An excrescent syllable in pronunciation. (Một âm tiết thừa trong cách phát âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumorous: (thuộc) khối u, bướu.
  • Protuberant: lồi ra, nhô ra.
  • Superfluous: thừa thãi, không cần thiết (khi dùng với nghĩa ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Essential: thiết yếu, cốt yếu.
  • Integral: không thể thiếu, một phần hữu cơ.
excrescential

A small, excrescential growth appears on the tree's bark.

tính từ
  1. (thuộc) u lồi, (thuộc) cục lồi