excruciatingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đau đớn tột cùng: "excruciatingly" mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra với mức độ đau đớn, khó chịu hoặc khó khăn cực kỳ nghiêm trọng, vượt xa mức bình thường. - Một cách chậm chạp, nặng nề đến phát bực: Trong ngữ cảnh mở rộng, từ này còn được dùng để nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc khó khăn đến mức gây ra sự khổ sở về tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân rên rỉ một cách đau đớn tột cùng khi bác sĩ làm sạch vết thương.)
- (Tiến độ chậm một cách khổ sở, và mọi người đều cảm thấy bực bội.)
- (Cô ấy chờ đợi kết quả thi một cách đau đớn tột cùng, không thể tập trung vào bất cứ điều gì khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "excruciatingly painful": đau đớn đến mức không thể chịu nổi.
- The headache was excruciatingly painful, forcing her to lie down. (Cơn đau đầu đau đớn tột cùng, buộc cô ấy phải nằm xuống.)
- "excruciatingly boring": nhàm chán đến phát khóc.
- The lecture was excruciatingly boring, and many students fell asleep. (Bài giảng nhàm chán đến phát khóc, và nhiều sinh viên đã ngủ gật.)
- "excruciatingly embarrassing": xấu hổ tột độ.
- His mistake was excruciatingly embarrassing in front of the whole class. (Sai lầm của anh ấy thật xấu hổ tột độ trước cả lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Excruciating (adj): đau đớn tột cùng.
- The excruciating pain made him scream. (Cơn đau tột cùng khiến anh ấy hét lên.)
- Excruciate (v): hành hạ, làm đau đớn (ít dùng).
- The guilt excruciated him for years. (Cảm giác tội lỗi đã hành hạ anh ấy trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Agonizingly: một cách đau đớn, khổ sở.
- The wait was agonizingly long. (Sự chờ đợi kéo dài một cách khổ sở.)
- Painfully: một cách đau đớn, khó chịu.
- He was painfully aware of his mistake. (Anh ấy nhận thức một cách đau đớn về sai lầm của mình.)
- Torturously: một cách tra tấn, hành hạ.
- The process was torturously slow. (Quá trình diễn ra chậm như tra tấn.)
Thành ngữ liên quan
- To the point of excruciation: đến mức đau đớn tột cùng.
- The suspense was built to the point of excruciation. (Sự hồi hộp được xây dựng đến mức đau đớn tột cùng.)
- Like pulling teeth: như nhổ răng (ám chỉ sự khó khăn, chậm chạp tương tự "excruciatingly slow").
- Getting him to talk was like pulling teeth, excruciatingly slow. (Khiến anh ấy nói chuyện như nhổ răng, chậm một cách khổ sở.)