excurrent
/'eksʌrənt/
Học thuậtThân thiện
The excurrent trunk of the pine tree rises straight up through the forest canopy.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chảy ra, thoát ra: Dùng để mô tả một dòng chảy hoặc sự di chuyển ra ngoài từ một nguồn hoặc một điểm trung tâm.
- Kéo dài thẳng ra, không phân nhánh: Trong thực vật học, dùng để mô tả một thân chính hoặc trục chính kéo dài liên tục, thẳng đứng mà không bị chia cắt bởi các nhánh phụ, tạo thành một đỉnh chính rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The excurrent canal allows water to exit the organism. (Kênh chảy ra cho phép nước thoát ra khỏi sinh vật.)
- Many conifers, like pines and firs, have an excurrent growth form. (Nhiều loài cây lá kim, như thông và linh sam, có dạng tăng trưởng kéo dài thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học/động vật học: Mô tả các mạch hoặc ống dẫn mang chất lỏng (như máu, nước) ra khỏi một cơ quan hoặc ra khỏi cơ thể.
- The excurrent siphon of a bivalve expels water. (Ống thoát nước của động vật hai mảnh vỏ đẩy nước ra ngoài.)
- Trong thực vật học/Mô tả hình thái cây: Mô tả kiểu phân nhánh đặc trưng, tạo nên hình dáng cây hình tháp hoặc hình nón.
- The excurrent habit of the tree makes it ideal for timber production. (Tập tính mọc thẳng của cây khiến nó lý tưởng cho sản xuất gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Excurrence (danh từ, hiếm gặp): Trạng thái hoặc đặc tính chảy ra hoặc kéo dài thẳng.
- Decurrent (tính từ, thực vật học): Trái nghĩa, chỉ kiểu lá hoặc cánh kéo dài xuống dọc theo thân.
Từ đồng nghĩa
- Efferent (tính từ, sinh học): Dẫn ra, mang ra (thường dùng cho dây thần kinh hoặc mạch máu).
- Unbranched (tính từ): Không phân nhánh.
- Columnar (tính từ): Có dạng cột, thẳng đứng (dùng cho hình dáng cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "excurrent").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excurrent").
The excurrent trunk of the pine tree rises straight up through the forest canopy.
tính từ
- chảy ra
- (động vật học) (thuộc) động mạch; chảy đi (máu)
- (thực vật học) kéo dài thẳng ra (thân cây...); chia ra (đầu lá...)