excursableness

/iks'kju:zəblnis/
Học thuật
Thân thiện
excursableness

The judge considered the excursableness of the minor offense.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tha lỗi được, tính tha thứ được: Chất lượng hoặc trạng thái của một hành động, lỗi lầm hoặc tình huống có thể được tha thứ, bào chữa hoặc coi có thể hiểu được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The excursableness of his mistake was debated by the committee. (Tính tha thứ được cho lỗi lầm của anh ta đã được hội đồng tranh luận.)
    • Her apology increased the excursableness of her actions in the eyes of her friends. (Lời xin lỗi của ấy đã làm tăng tính tha thứ được cho hành động của ấy trong mắt bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to argue the excursableness of something": tranh luận về tính có thể tha thứ của một điều đó.
    • The lawyer's job was to argue the excursableness of his client's conduct. (Nhiệm vụ của luật sư tranh luận về tính có thể tha thứ được trong hành vi của thân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Excusable (adj): có thể tha thứ được, có thể bào chữa được.

    • His lateness was excusable due to the train delay. (Việc anh ấy đến muộn có thể tha thứ được do tàu bị trễ.)
  • Inexcusableness (n): tính không thể tha thứ được (từ trái nghĩa).

    • The inexcusableness of his rude behavior shocked everyone. (Tính không thể tha thứ được trong hành vi thô lỗ của anh ta đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Forgivableness: tính có thể tha thứ được.
  • Pardonableness: tính có thể tha thứ được, tính có thể khoan dung được.
Lưu ý
  • "Excursableness" một danh từ hình thức, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng hơn để diễn đạt ý tưởng tương tự "excusable nature" hoặc đơn giản sử dụng tính từ "excusable".
excursableness

The judge considered the excursableness of the minor offense.

danh từ
  1. tính tha lỗi được, tính tha thứ được