excursatory

/eks'kju:zətəri/
Học thuật
Thân thiện
excursatory

The professor offered an excursatory note for the late submission.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để xin lỗi, để cáo lỗi: "excursatory" mô tả một cái đó tính chất hoặc mục đích để bày tỏ sự hối tiếc hoặc lời xin lỗi.
    • Để bào chữa: "excursatory" cũng có thể mô tả một cái đó nhằm mục đích biện minh, giải thích hoặc bào chữa cho một hành động hoặc quan điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His excursatory letter was an attempt to mend the relationship. ( thư mang tính cáo lỗi của anh ấy một nỗ lực để hàn gắn mối quan hệ.)
    • The manager's excursatory tone during the meeting did little to calm the angry customers. (Giọng điệu mang tính bào chữa của người quản lý trong cuộc họp hầu như không làm dịu đi những khách hàng tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "excursatory remarks": những nhận xét mang tính xin lỗi hoặc bào chữa.

    • The politician's excursatory remarks were seen as insincere by the public. (Những nhận xét mang tính bào chữa của chính trị gia bị công chúng coi không chân thành.)
  • "in an excursatory manner": một cách tính chất xin lỗi/bào chữa.

    • He explained his absence in an excursatory manner, citing family emergencies. (Anh ấy giải thích sự vắng mặt của mình một cách đầy tính bào chữa, viện dẫn những trường hợp khẩn cấp trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Excuse (n/v): lời bào chữa, lý do; xin lỗi, tha thứ.

    • He made an excuse for being late. (Anh ấy viện lý do cho việc đến muộn.)
  • Apologetic (adj): tính chất xin lỗi, ăn năn. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa "để xin lỗi").

    • She sent an apologetic email. ( ấy đã gửi một email đầy vẻ ăn năn.)
  • Justificatory (adj): tính chất biện minh, bào chữa. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa "để bào chữa").

    • He provided justificatory evidence for his theory. (Anh ấy đưa ra bằng chứng mang tính biện minh cho lý thuyết của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Apologetic: tính xin lỗi, ăn năn.
  • Defensive: tính phòng thủ, bảo vệ (thường để biện minh).
  • Exculpatory: tính chất minh oan, gỡ tội.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Excursatory" một từ học thuật rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như apologetic (để xin lỗi) hoặc justificatory/defensive (để bào chữa) được ưu tiên sử dụng chúng phổ biến dễ hiểu hơn.
excursatory

The professor offered an excursatory note for the late submission.

tính từ
  1. để xin lỗi, để cáo lỗi
  2. để bào chữa