excurse

/iks'kə:s/
Học thuật
Thân thiện
excurse

A student begins to excurse during a class presentation.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi chơi, đi du ngoạn: Hành động đi ra ngoài một cách ngắn ngủi, thường để thư giãn hoặc tham quan.
    • Đi lan man ra ngoài đề (từ hiếm, nghĩa hiếm): Trong văn nói hoặc viết, chỉ việc rời xa chủ đề chính một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • After a long week of work, they decided to excurse into the countryside. (Sau một tuần làm việc dài, họ quyết định đi chơi ra vùng nông thôn.)
    • The lecturer tends to excurse into personal anecdotes, losing the thread of his argument. (Diễn giả xu hướng đi lan man sang các giai thoại cá nhân, làm mất đi mạch lập luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học: "Excurse" một từ tính trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết mô tả hoặc phê bình.
    • The author's narrative does not merely tell the story; it often excurse to reflect on the nature of memory itself. (Câu chuyện của tác giả không chỉ đơn thuần kể lại sự việc; thường đi lan man ra để suy ngẫm về bản chất của ký ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursion (danh từ): Cuộc đi chơi, chuyến du ngoạn ngắn ngày.
    • The school organized an excursion to the museum. (Trường học tổ chức một chuyến đi chơi đến viện bảo tàng.)
  • Discursive (tính từ): Lan man, dài dòng, không đi thẳng vào vấn đề.
    • His writing style is often discursive and full of tangents. (Phong cách viết của anh ấy thường lan man đầy những ý phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Digress: Đi lạc đề, rời xa chủ đề chính (nghĩa "lan man").
  • Ramble: Đi lang thang, nói hoặc viết dài dòng, lan man.
  • Wander: Đi dạo, lang thang (nghĩa "đi chơi"); suy nghĩ hoặc nói chuyện không tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "excurse" rất hiếm cổ, không hình thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excurse" do tính chất hiếm cổ của từ này.)

excurse

A student begins to excurse during a class presentation.

nội động từ
  1. đi chơi
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lan man ra ngoài đề