excursionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi chơi, đi tham quan: Hành động đi ra ngoài, thườngđến một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn để thư giãn, ngắm cảnh hoặc khám phá.
    • Đi điều tra thực địa: Hành động đi đến một địa điểm cụ thể để quan sát, nghiên cứu hoặc thu thập thông tin, thường với mục đích học tập hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Nous aimons excursionner dans les montagnes le week-end. (Chúng tôi thích đi chơi trên núi vào cuối tuần.)
    • Les étudiants vont excursionner dans la forêt pour étudier la biodiversité. (Các sinh viên sẽ đi điều tra thực địa trong rừng để nghiên cứu đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "excursionner à travers...": đi tham quan xuyên qua, khám phá khắp một vùng.
    • Ils ont excursionné à travers toute la région. (Họ đã đi tham quan khắp cả vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursion (danh từ giống cái): chuyến đi chơi, chuyến tham quan, chuyến đi thực địa.

    • Une excursion en bateau (Một chuyến đi chơi bằng thuyền)
  • Excursionniste (danh từ): người đi tham quan, du khách đi chơi.

    • Les excursionnistes sont arrivés en bus. (Những người đi tham quan đã đến bằng xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Voyager (nội động từ): đi du lịch (thường chỉ những chuyến đi xa hoặc dài ngày hơn).
  • Se promener (động từ phản thân): đi dạo, đi chơi (thường nhẹ nhàng, ngắn).
  • Explorer (ngoại động từ): thám hiểm, khám phá (nhấn mạnh vào việc tìm hiểu những điều mới).
Thành ngữ liên quan
  • Partir en excursion: khởi hành một chuyến đi chơi/tham quan.
    • Toute la famille part en excursion dimanche. (Cả nhà sẽ khởi hành một chuyến đi chơi vào Chủ nhật.)
nội động từ
  1. đi chơi; đi điều tra thực địa