excursionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi chơi, người du ngoạn: "excursionniste" chỉ một người tham gia vào một chuyến đi chơi ngắn ngày, thường với mục đích tham quan, giải trí hoặc khám phá thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les excursionnistes ont pris le train pour visiter la montagne. (Những người đi chơi đã bắt tàu để tham quan ngọn núi.)
- Un groupe d'excursionnistes a traversé la forêt. (Một nhóm người du ngoạn đã băng qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Excursionniste aguerri": người đi chơi dày dạn kinh nghiệm.
- En tant qu'excursionniste aguerri, il connaît tous les sentiers. (Là một người đi chơi dày dạn kinh nghiệm, anh ấy biết tất cả các con đường mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Excursion (n): chuyến đi chơi, cuộc du ngoạn.
- Nous avons fait une excursion en bateau. (Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi bằng thuyền.)
Excursionner (v): đi chơi, du ngoạn.
- Ils aiment excursionner le week-end. (Họ thích đi chơi vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Touriste (n): khách du lịch (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các chuyến đi dài ngày hoặc xa hơn).
- Randonneur (n): người đi bộ đường dài (thường nhấn mạnh vào hoạt động đi bộ thể thao).
Từ trái nghĩa
- Sédentaire (n/adj): người ít di chuyển, người sống tại chỗ.