excursiveness

/eks'kə:sivnis/
Học thuật
Thân thiện
excursiveness

The professor's excursiveness made the lecture fascinating but hard to follow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay đi ra ngoài đề: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc lạc khỏi chủ đề chính khi viết hoặc nói.
    • Tính lan man, tính tản mạn: Sự thiếu tập trung vào ý chính; khuynh hướng đề cập đến nhiều chi tiết hoặc ý phụ không liên quan trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor's lecture was interesting but suffered from excursiveness. (Bài giảng của giáo sư rất thú vị nhưng mắc phải tính lan man.)
    • Her essay was marked down for its excursiveness and lack of a clear argument. (Bài luận của ấy bị trừ điểm tính tản mạn thiếu một luận điểm rõ ràng.)
    • We must avoid excursiveness and stay focused on the main agenda. (Chúng ta phải tránh việc đi ra ngoài đề giữ tập trung vào chương trình nghị sự chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tendency toward excursiveness": Một khuynh hướng hay bị lan man.

    • The author's later works show a tendency toward excursiveness. (Các tác phẩm sau này của tác giả cho thấy một khuynh hướng hay bị lan man.)
  • "To be characterized by excursiveness": Được đặc trưng bởi sự tản mạn.

    • His storytelling style is characterized by a charming excursiveness. (Phong cách kể chuyện của anh ấy được đặc trưng bởi sự lan man duyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursive (tính từ): tính chất lan man, đi ra ngoài đề.

    • His excursive remarks made the meeting longer. (Những nhận xét lan man của ông ấy đã làm cuộc họp kéo dài hơn.)
  • Discursiveness (danh từ): Tính chất dài dòng, đi từ ý này sang ý khác một cách hệ thống hơn (thường ít tiêu cực hơn "excursiveness").

Từ đồng nghĩa
  • Digressiveness: Tính chất lạc đề.
  • Ramble: Sự lan man, dài dòng.
  • Tangentiality: Tính chất chỉ chạm đến vấn đề một cách hời hợt, không đi vào trọng tâm.
Từ trái nghĩa
  • Conciseness: Tính súc tích, ngắn gọn.
  • Focus: Sự tập trung.
  • Directness: Tính trực tiếp, thẳng vào vấn đề.
excursiveness

The professor's excursiveness made the lecture fascinating but hard to follow.

danh từ
  1. tính hay đi ra ngoài đề
  2. tính lan man, tính tản mạn