execrative
/'eksikreitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏ ra ghét cay ghét đắng, đầy sự nguyền rủa: "execrative" mô tả thái độ, lời nói hoặc cảm xúc thể hiện sự căm ghét, thù hận sâu sắc, thường đi kèm với những lời nguyền rủa hoặc chửi rủa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His execrative speech was filled with hatred towards his opponents. (Bài phát biểu đầy sự căm ghét của anh ta chứa đầy lòng thù hận đối với các đối thủ.)
- She gave him an execrative look that made him shudder. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy sự nguyền rủa khiến anh ta phải rùng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "execrative language": ngôn ngữ đầy sự nguyền rủa, chửi rủa.
- The argument quickly descended into execrative language. (Cuộc tranh cãi nhanh chóng biến thành những lời lẽ đầy sự nguyền rủa.)
Biến thể và từ gần giống
- Execratory (tính từ): (cũ) có nghĩa tương tự "execrative", tỏ ra ghét cay ghét đắng.
- Execrate (động từ): ghét cay ghét đắng, nguyền rủa.
- Execration (danh từ): sự ghét cay ghét đắng, sự nguyền rủa; lời nguyền rủa.
Từ đồng nghĩa
- Cursory: (thuộc về) sự nguyền rủa.
- Damning: đầy sự lên án, chỉ trích nặng nề.
- Vitriolic: chua cay, độc địa (về lời nói).
Từ trái nghĩa
- Benedictory: (thuộc về) sự chúc phúc.
- Complimentary: khen ngợi.
- Laudatory: ca ngợi, tán dương.
tính từ
- tỏ ra ghét cay ghét đắng ((cũng) execratory)