execratory

/'eksikreitəri/
Học thuật
Thân thiện
execratory

A person shouts an execratory phrase in anger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chửi rủa, để nguyền rủa: "execratory" một tính từ mô tả tính chất của lời nói hoặc hành động nhằm chửi rủa, nguyền rủa hoặc thể hiện sự ghê tởm, lên án mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His speech was filled with execratory language. (Bài phát biểu của anh ta chứa đầy ngôn từ để chửi rủa.)
    • The letter contained execratory remarks against the government. ( thư chứa những lời lẽ nguyền rủa chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "execratory tone": giọng điệu chửi rủa, nguyền rủa.
    • He responded with an execratory tone. (Anh ta đáp lại bằng một giọng điệu đầy chửi rủa.)
Biến thể từ gần giống
  • Execrate (động từ): ghê tởm, nguyền rủa, chửi rủa.

    • They execrate all forms of injustice. (Họ ghê tởm mọi hình thức bất công.)
  • Execration (danh từ): sự nguyền rủa, lời chửi rủa; vật bị ghê tởm.

    • The traitor became an object of public execration. (Kẻ phản bội trở thành đối tượng bị công chúng nguyền rủa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cursory: (thuộc về) sự nguyền rủa.
  • Denunciatory: tính chất tố cáo, lên án.
  • Vituperative: chửi rủa, nhiếc mắng.
Lưu ý
  • "Execratory" một từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật, trang trọng. Từ đồng nghĩa "vituperative" hoặc cụm từ "full of curses" có thể phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
execratory

A person shouts an execratory phrase in anger.

tính từ
  1. (như) execrative
  2. để chửi rủa, để nguyền rủa