executorial
/ig,zekju'tɔ:riəl/ Cách viết khác : (executory) /ig'zekjutəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự thực hiện, thi hành: Mô tả tính chất liên quan đến việc đưa một quyết định, mệnh lệnh hoặc di chúc vào thực tế.
- Thuộc về sự chấp hành hoặc quản trị: Liên quan đến việc thực thi các nhiệm vụ hành chính hoặc quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court issued an executorial order to seize the assets. (Tòa án đã ra lệnh thi hành để tịch thu tài sản.)
- His role is purely executorial, focusing on implementing the board's decisions. (Vai trò của ông ấy hoàn toàn mang tính chấp hành, tập trung vào việc thực hiện các quyết định của hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"executorial duties": nhiệm vụ thi hành.
- The administrator's executorial duties include distributing the estate to the beneficiaries. (Nhiệm vụ thi hành của người quản lý bao gồm việc phân phối tài sản cho những người thụ hưởng.)
"in an executorial capacity": với tư cách là người thi hành/chấp hành.
- She acted in an executorial capacity to enforce the new policy. (Bà ấy hành động với tư cách là người thi hành để thực thi chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Executory (tính từ): Có tính chất sẽ được thực hiện trong tương lai; thuộc về việc thi hành. Đây là một biến thể chính tả và ngữ nghĩa gần giống.
- An executory contract is one that has not yet been fully performed. (Một hợp đồng sẽ được thực hiện là hợp đồng chưa được hoàn tất đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Administrative: (thuộc) hành chính, quản trị.
- Implementational: (thuộc) việc thực hiện, triển khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "executorial").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "executorial").
tính từ
- (thuộc) sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành
- (thuộc) sự chấp hành; (thuộc) sự quản trị