executory

/ig,zekju'tɔ:riəl/ Cách viết khác : (executory) /ig'zekjutəri/
Học thuật
Thân thiện
executory

An executory contract is signed by both parties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự thực hiện, thi hành: Mô tả một điều đó liên quan đến việc thực hiện, thi hành một nhiệm vụ, quyết định hoặc kế hoạch.
    • Để thực hiện, để thi hành: Chỉ một điều khoản, hợp đồng hoặc nghĩa vụ chưa được hoàn tất vẫn đang trong quá trình chờ được thực hiện.
    • (Thuộc về) sự chấp hành; (thuộc về) sự quản trị: Liên quan đến việc chấp hành các quyết định hoặc việc quản trị, điều hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract contains several executory clauses that will be fulfilled next year. (Hợp đồng một số điều khoản để thi hành sẽ được thực hiện vào năm tới.)
    • His role is purely executory; he ensures the board's decisions are carried out. (Vai trò của anh ấy hoàn toàn thuộc về sự chấp hành; anh ấy đảm bảo các quyết định của hội đồng được thi hành.)
    • The court's order is now executory and must be obeyed. (Lệnh của tòa án giờ đã hiệu lực thi hành phải được tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Executory contract": Hợp đồng chưa hoàn tất, trong đó một hoặc nhiều bên vẫn còn nghĩa vụ phải thực hiện trong tương lai.

    • An executory contract is common in long-term business deals. (Một hợp đồng chưa hoàn tất phổ biến trong các thỏa thuận kinh doanh dài hạn.)
  • "Executory interest": Quyền lợi tương lai trong luật tài sản, chỉ phát sinh khi một điều kiện nào đó được đáp ứng.

    • The will granted him an executory interest in the estate. (Di chúc trao cho anh ta một quyền lợi tương lai trong bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Execute (động từ): thực hiện, thi hành.

    • The manager will execute the new policy. (Người quản lý sẽ thi hành chính sách mới.)
  • Execution (danh từ): sự thực hiện, sự thi hành.

    • The execution of the plan was flawless. (Sự thực hiện kế hoạch hoàn hảo.)
  • Executor (danh từ): người thực hiện, người chấp hành di chúc.

    • He was named the executor of his uncle's will. (Ông ấy được chỉ định người chấp hành di chúc của chú mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pending: đang chờ xử lý, chưa hoàn thành.
  • Unfulfilled: chưa được thực hiện, chưa hoàn thành.
  • Administrative: (thuộc về) hành chính, quản trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan.)

executory

An executory contract is signed by both parties.

tính từ
  1. (thuộc) sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành
  2. (thuộc) sự chấp hành; (thuộc) sự quản trị

Từ gần giống